| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
OFDM và ứng dụng trong truyền hình số mặt đất DVB-T
Năm XB:
2010 | NXB: Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
621.3 LE-C
|
Tác giả:
Lê Thị Cúc, GVHD: PGS.TS Nguyễn Quốc Trung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Hà Thanh Phong, GVHD: PGS.TS Nguyễn Quỗc Trung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
||
On making smart decisions : HBR's 10 must reads
Năm XB:
2013 | NXB: Harvard Business Review Press
Số gọi:
658.403 ONM
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Ngô Ngọc Huy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Notarius, Barbara |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Operations audit : key to improved productivity & cost containment
Năm XB:
1987 | NXB: Alexander Hamilton Institute
Số gọi:
658.5 NO-J
|
Tác giả:
Nolan, John |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nigel Slack |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
William J. Stevenson Rochester Institute of Tecnology |
The Tenth Edition of Operations Management features the latest concepts and applications while preserving the core concepts that have made the text...
|
Bản giấy
|
||
Operations Management : Contemporary concepts and cases /
Năm XB:
2011 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
658.5 SC-R
|
Tác giả:
Schroeder, Roger G. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Jay Heizer, Barry Render. |
Nội dung gồm: Introduction, Designing operations, managing operation...
|
Bản giấy
|
||
Operations Management: The basics
Năm XB:
1996 | NXB: International Thomson Business Press
Từ khóa:
Số gọi:
658.5 LE-S
|
Tác giả:
Galloway Les |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Carol J,Scott |
Optimal stress offers a new way to view, organize, and shape your world so that you have a healthy response to any tressor or demand in your life....
|
Bản giấy
|