| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Tự học CCNA : Hướng dẫn thực thi các lệnh cấu hình /
Năm XB:
2007 | NXB: Lao động - Xã hội
Từ khóa:
Số gọi:
004.67 VU-G
|
Tác giả:
KS. Vũ Đặng Giang |
Có 9 nội dung sẽ được đề cập trong tài liệu này bao gồm: TPC/IP, giới thiệu về thiết bị Cisco, cấu hình Router, định tuyến, chuyển mạch, quản trị...
|
Bản giấy
|
|
Harvard Business Review on Managing Health Care
Năm XB:
2007 | NXB: Harvard Business school press
Số gọi:
362.1068 HA-R
|
Tác giả:
Harvard Business school press |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
|
Trình bày những vấn đề lí luận về luật thương mại, pháp luật về doanh nghiệp tư nhân và hộ kinh doanh, về công ty, về doanh nghiệp nhà nước, về hợp...
|
Bản giấy
|
||
Giáo trình quản trị doanh nghiệp thương mại. Tập 1
Năm XB:
2006 | NXB: Lao động - Xã hội
Từ khóa:
Số gọi:
658.0071 HO-D
|
Tác giả:
PGS.TS.Hoàng Minh Đường; PGS.TS.Nguyễn Thừa Lộc. |
Giới thiệu dịch vụ khách ở doanh nghiệp thương mại; xúc tiến thương mại trong hoạt động kinh doanh; quản trị marketing, quản trị nhân sự, quản trị...
|
Bản điện tử
|
|
|
Tác giả:
V.I. Lênin. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Thiết kế nhà máy sản xuất bia chai năng suất 20000 chai/ngày
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 NG-K
|
Tác giả:
Nguyễn Anh Kiều, GVHD: PGS.TS Phạm Công Thành |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Gunther Kress |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
ThS Nguyễn Minh Tuấn |
Giới thiệu những đặc trưng của việc tổ chức chính quyền trung ương và địa phương, cách thức tổ chức chính quyền trung ương và địa phương, mô hình...
|
Bản điện tử
|
||
Giair pháp cho việc thiết kế và tổ chức thực hiện tour du lịch mạo hiểm trekking phía bắc Việt Nam
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
910.072 PH-H
|
Tác giả:
Phạm Thị Thu Hiền, TH.S Nguyễn Lan Hương |
Du lịch
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình tiếng Anh chăm sóc khách hàng : = Customers' services : Dùng trong các trường THCN /
Năm XB:
2006 | NXB: Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
428.24 NG-H
|
Tác giả:
Ngô Thị Thu Hiền (ch.b.), Đỗ Thị Kim Oanh. |
Các bài đọc hiểu, từ vựng, các bài thảo luận và bài tập tiếng Anh về những chủ đề dịch vụ chăm sóc khách hàng dành cho sinh viên ngành kinh tế...
|
Bản giấy
|
|
Ứng dụng mã nguồn mở Tập 1, Windows trong Linux
Năm XB:
2006 | NXB: Lao động - Xã hội
Số gọi:
005.4 DO-N
|
Tác giả:
Đoạn Thiện Ngân chủ biên Hoàng Đức Hải. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Phương Hoa, Quang Huấn, Quang Huy. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|