| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Kế toán chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm tại Công ty cổ phần thương mại và sản xuất Đông Dương
Năm XB:
2022 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
657 LU-H
|
Tác giả:
Lưu Thu Hiền; NHDKH: TS. Nguyễn Thị Bình Yến |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Quản lý nhà nước đối với phát triển du lịch cộng đồng ở một số Tỉnh vùng Tây Bắc, Việt Nam : Luận án tiến sĩ kinh tế. Chuyên ngành Quản lý kinh tế. Mã số 9310110 /
Năm XB:
2022 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
354.68095971 TR-P
|
Tác giả:
Trần Thu Phương; NHDKH: PGS.TS Bùi Xuân Nhàn; PGS.TS Hoàng Văn Thành |
Cơ sở lý luận về du lịch cộng đồng, quản lý nhà nước đối với phát triển du lịch cộng đồng, yếu tố ảnh hưởng và các tiêu chí đánh giá quản lý nhà...
|
Bản điện tử
|
|
Nghiên cứu kỹ thuật tấn công XSS và cách ngăn chặn trên hệ thống "Xây dựng website bán hàng cho cửa hàng NIDAS SHOES
Năm XB:
2022 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
000 PH-P
|
Tác giả:
Phạm Hà Phương; Ths. Trần Tiến Dũng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình Công nghệ chế biến rau củ quả
Năm XB:
2022 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 LE-H
|
Tác giả:
TS. Lê Hà Hải; KS. Nguyễn Công Hoan |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
|
Tác giả:
PGS.TS. Nguyễn Thị Ánh Vân |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Douglas Robert Stinton |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Effective English communication strategies for job interview: a case study with the fourth-year students at the faculty of English, Hanoi Open University
Năm XB:
2022 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 TR-T
|
Tác giả:
Tran Thuy Tien; GVHD: Nguyen Hoang Phuong Linh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Differences between the Vietnamese and the American in communication styles
Năm XB:
2022 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 TR-H
|
Tác giả:
Trần Thị Thu Hương; GVHD: Phạm Thị Bích Diệp |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Di chúc và điều kiện có hiệu lực của di chúc :
Năm XB:
2022 | NXB: Công An Nhân Dân
Số gọi:
346.04 HO-L
|
Tác giả:
TS. Hoàng Thị Loan |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giám sát thi công, vận hành duy tu, bảo dưỡng công trình thuộc chương trình nông thôn mới
Năm XB:
2022 | NXB: Xây dựng
Số gọi:
624 TA-P
|
Tác giả:
TS. Tạ Văn Phấn (Chủ biên) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Computer Networking : : A Top-Down Approach /
Năm XB:
2022 | NXB: Pearson Education, Inc.
Từ khóa:
Số gọi:
004.6 KU-J
|
Tác giả:
James F. Kurose |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
An Analysis os conceptual metaphors denoting "fear" in some English and VietNamese contemporary stories
Năm XB:
2022 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-L
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Liên; GVHD: Trần Thị Lệ Dung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|