| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Nguyễn Thành Yến |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Những mẫu câu thường dùng trong tiếng Hán hiện đại
Năm XB:
2004 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Số gọi:
495 TR-G
|
Tác giả:
Trương Văn Giới; Lê Khắc Kiều Lục |
Câu là đơn vị cơ bản trong việc vận dụng ngôn ngữ. Học ngoại ngữ, nhất là học tiếng Hoa, ngoài việc chú trọng đến Từ vựng, không thể không chú...
|
Bản giấy
|
|
Đàm thoại tiếng Pháp trong 7 ngày : Dễ dàng và nhanh chóng /
Năm XB:
2004 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Số gọi:
445 NH-V
|
Tác giả:
Nhân Văn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Philip Kotler, Gary Amstrong; Trần Văn Chánh chủ biên, Huỳnh Văn Thanh biên dịch. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
||
|
Tác giả:
TS. Hà Nam Khánh Giao |
Cuốn sách này hướng dẫn kỹ thuật thương lượng với bảy bước R-E-S-P-E-C-T
|
Bản giấy
|
||
Phương pháp quản lý hiệu quả nguồn nhân lực : Trọng dụng nhân tài bồi dưỡng phát triển tay nghề /
Năm XB:
2004 | NXB: Lao động - Xã hội
Số gọi:
658.3 HU-T
|
Tác giả:
Hứa Trung Thắng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Đánh giá và phòng ngừa rủi ro trong kinh doanh ngân hàng
Năm XB:
2003 | NXB: Thống kê
Số gọi:
332.1 NG-T
|
Tác giả:
TS. Nguyễn Văn Tiến |
Cuốn sách trình bày kiến thức lý luận và thực tiễn về các hoạt động quản trị, rủi ro trong kinh doanh ngân hàng; Đồng thời chỉ ra khả năng vận...
|
Bản giấy
|
|
Sử dụng tiếng Anh trong các hoạt động giao tiếp thường ngày
Năm XB:
2003 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428 LE-L
|
Tác giả:
Lê Huy Lâm, Ngô Thời Nhiệm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
2000 mẫu câu thông dụng trong đàm thoại tiếng anh
Năm XB:
2003 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428 LE-L
|
Tác giả:
Lê Huy Lâm- Trương Hoàng Duy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nakatokoshi, Sơn Anh, Mỹ Nga |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Giới thiệu đề thi tuyển sinh năm học 2002-2003, 2003-2004 môn tiếng Anh : Vào Đại học và Cao Đẳng trong toàn quốc /
Năm XB:
2003 | NXB: Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
428.076 DA-T
|
Tác giả:
Đặng Đức Trung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
900 Mẫu câu đàm thoại trong ngành Du lịch khách sạn
Năm XB:
2003 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428.43 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Trung Tánh; Nguyễn Thành Thư; Phạm Tấn Quyền |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|