| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Bí quyết thay đổi cuộc đời : 4 Secrets that wil change the rest of Your life : Winning Habits /
Năm XB:
2007 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Số gọi:
650.1 LY-L
|
Tác giả:
Dick Lyles ; Nguyễn Văn Phước , Khánh Thủy , Thảo Nguyên |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tính toán công trình chịu tải trọng xung và va chạm
Năm XB:
2006 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
624.1 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Phú Thái; Nguyễn Văn Vượng |
Tài liệu cung cấp các thông tin về tính toán công trình chịu tải trọng xung và va cham
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Tôn Vân Hiểu, Trương Dẫn Mặc |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Tự học Access 2003 trong 10 tiếng
Năm XB:
2006 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Từ khóa:
Số gọi:
005.3 HO-Q
|
Tác giả:
Biên soạn: Ks.Hoàng Anh Quang - Phạm Thành Đồng |
Nội dung bao gồm: truy vấn có cấu trúc - SQl; huwongs dẫn cài đặt và xây dựng cơ sở dữ liệu access 2003; xây dựng giao diện báo cáo thống kê -...
|
Bản giấy
|
|
Tiếp thị hiệu quả : Marketing Effectively /
Năm XB:
2006 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
658.8 HEL
|
Tác giả:
Robert Heller;Lê ngọc Phương Anh dịch |
Khái niệm về tiếp thị, bàn luận tới các nhu cầu, chiến lược để tiếp thị khách hàng, mở rộng khách hàng cùng một số mẫu hợp đồng kinh tế, hợp đồng...
|
Bản điện tử
|
|
Tuyển chọn và bảo quản chủng vi khuẩn nội sinh thực vật phòng trừ bệnh chết héo cây trồng
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 TR-D
|
Tác giả:
Trịnh Thị Dung, GVHD: TS: Nguyễn Ngọc Cường |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Những chân trời mới trong nghiên cứu ngôn ngữ và ý thức
Năm XB:
2006 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Số gọi:
556 CH-N
|
Tác giả:
Noam Chomsky |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghien cứu công nghệ sản xuất chế phẩm Metarhizium Anisopliae để ứng dụng phòng trừ sâu hại cây trồng
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Minh Thành, GVHD: PGS.TS Phạm Thị Thùy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu ứng dụng chất kích hoạt ghen thực vật trên một số đối tượng cây trồng
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 DP-X
|
Tác giả:
Đàm Phú Xuân. GVHD: Nguyễn Quang Thạch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nxb. Chính trị Quốc gia |
Những văn bản, pháp lệnh, quy định chung của Chủ tịch nước về quản lý và bảo tồn nguồn gen cây trồng. Nghiên cứu, chọn, tạo, khảo nghiệm, công nhận...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Nguyễn Thành Yến |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Tiếng Anh trong dịch vụ giao thông tập 1
Năm XB:
2005 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428 NG-Y
|
Tác giả:
Nguyễn Thành Yến. |
Những mẫu câu đơn giản dùng trong dịch vụ giao thông
|
Bản giấy
|