| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Quản lý xử lý & ứng dụng các hiệu ứng hình ảnh trong photoshop CS
Năm XB:
2005 | NXB: Lao Động
Từ khóa:
Số gọi:
006.6 HO-M
|
Tác giả:
Nhóm biên soạn: Hồ Tấn Mẫn |
Tài liệu cung cấp các thôn tin về Quản lý xử lý & ứng dụng các hiệu ứng hình ảnh trong photoshop CS
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Philip Collins |
Nội dung gồm: Introduction, Illustrations, index, notes/photographer 's notes...
|
Bản giấy
|
||
Refining composition skills : Rhetoric and Grammar for ESL students /
Năm XB:
1982 | NXB: Macmillan Publishing company
Từ khóa:
Số gọi:
428 SM-R
|
Tác giả:
Regina L. Smalley, Mary K. Ruetten |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Sales and marketing for hotels, motels, and resorts
Năm XB:
1992 | NXB: McGraw-Hill Book.Co-Singapore,
Từ khóa:
Số gọi:
647.940688 FO-D
|
Tác giả:
Dennis L. Foster |
Marketing Hospitality: Sales and Marketing for Hotels, Motels, and Resorts is designed both as an introduction to the topic and as a hand-on...
|
Bản giấy
|
|
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Speech acts. An essay in the philosophy of language
Năm XB:
2011 | NXB: Cambridge University Press
Số gọi:
401 SE-J
|
Tác giả:
John R. Searle |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Sử dụng kỹ thuật giải trình tự Gen 16s Arn Ribosom để định danh 2 chủng vi khuẩn có hoạt tính phân hủy thuốc bảo vệ thực vật Regent và Pegasus
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 PH-D
|
Tác giả:
Phạm Thị Kim Dung,GVHD: Nguyễn Thị Kim Cúc |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Sử dụng kỹ thuật Microsatellite để phân tích đa dạng di truyền quần thể dê nuôi tại Hà Giang
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Hòa,GVHD: Phạm Doãn Lân |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Sử dụng thực tế Microsoft internet explorer 5 trong 24 giờ
Năm XB:
2000 | NXB: Trẻ
Từ khóa:
Số gọi:
140 VU-H
|
Tác giả:
Vũ Tài Hoa; Trần Ngọc Hoa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Surgical treatment of hip arthritis: reconstruction, replacement, and revision
Năm XB:
2010 | NXB: PA Saunders/Elsevier
Từ khóa:
Số gọi:
617.581059 HO-W
|
Tác giả:
Hozack, William J | Parvizi, Javad | Bender, Benjamin, M.D. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
SYNTACTIC AND SEMANTIC FEATURES OF VERBS OF POSSESSION IN ENGLISH AND IN VIETNAMSE
Năm XB:
2018 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 TR-H
|
Tác giả:
Tran Thi Thu Hang; NHDKH Dr Dang Ngoc Huong |
As the title indicates this study is aimed at investigating syntactic and
semantic features of verbs of possession in English and in Vietnamese....
|
Bản giấy
|
|
Tách dòng gen T4 mã hóa kháng nguyên vỏ của Nervous Necrosis virus
Năm XB:
2012 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thu Trang, GVHD: Phạm Thị Tâm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|