| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Phục chế ảnh với Photoshop CS 9.0
Năm XB:
2005 | NXB: Giao thông vận tải
Từ khóa:
Số gọi:
006.6 TR-T
|
Tác giả:
Trần Tường Thuỵ, Phương Hoa, Hoàng Quang Long |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
20 chuyên mục - 103 vấn đề xử lý ảnh trong Photoshop CS2
Năm XB:
2005 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
006.6 DA-Q
|
Tác giả:
Đăng Quang ; Nhóm I-Book |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tự học thực hành từng bước Excel và các bài tập ứng dụng
Năm XB:
2005 | NXB: NXB Thanh Niên
Số gọi:
005.3 DU-M
|
Tác giả:
Đức Minh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Luyện kỹ năng đọc hiểu và dịch thuật tiếng Anh chuyên ngành kiến trúc và xây dựng : Basic English for Artchitecture and Construction /
Năm XB:
2005 | NXB: Giao thông vận tải
Số gọi:
428 QA-H
|
Tác giả:
Quang Hùng, Kỹ sư Tống Phước Hằng |
Các thuật ngữ thường gặp trong kiến trúc xây dựng và đọc hiểu tiếng Anh kiến trúc xây dựng
|
Bản giấy
|
|
Xử lý ảnh cao cấp và tự động hoá hoạt động trong Photoshop CS
Năm XB:
2005 | NXB: Lao Động
Từ khóa:
Số gọi:
006.6 HO-M
|
Tác giả:
Hồ Tấn Mẫn |
Chín chương trong tập sách này "Xử lý ảnh cao cấp và tự động hoá hoạt động" tập trung về các thao tác xử lý cao cấp như làm việc với cách lớp...
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu thu nhận chế phẩm Chitosan từ vỏ tôm và khảo sát khả năng ứng dụng
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 DO-G
|
Tác giả:
Đoàn Thị Quỳnh Giang, GVHD: PGS.TS. Đặng Thị Thu, TS. Nguyễn Thị Xuân Sâm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình xử lý ảnh Photoshop CS2 phiên bản 9.0
Năm XB:
2005 | NXB: Giao thông vận tải
Từ khóa:
Số gọi:
006.68 PH-H
|
Tác giả:
Phạm Quang Huy, Phùng Thị Nguyệt |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Quản lý xử lý & ứng dụng các hiệu ứng hình ảnh trong photoshop CS
Năm XB:
2005 | NXB: Lao Động
Từ khóa:
Số gọi:
006.6 HO-M
|
Tác giả:
Nhóm biên soạn: Hồ Tấn Mẫn |
Tài liệu cung cấp các thôn tin về Quản lý xử lý & ứng dụng các hiệu ứng hình ảnh trong photoshop CS
|
Bản giấy
|
|
Tự học thiết kế trình diễn bằng Microsoft Power Point 2003 một cách nhanh chóng và có hiệu quả : Dùng cho học sinh, kỹ thuật viên, sinh viên và giáo viên /
Năm XB:
2005 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Số gọi:
005.5 DA-T
|
Tác giả:
Đậu Quang Tuấn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Đình Phan Chí Tâm |
Tài liệu cung cấp các thông tin về Norton Ghost
|
Bản giấy
|
||
Genomics : Applications in Human Biology /
Năm XB:
2004 | NXB: Blackwell Publishing,
Số gọi:
660.6 SA-P
|
Tác giả:
Sandy B. Primrose |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|