| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Ban biên dịch: VN - GUIDE, Hiệu đính: Master CNE Phạm Quốc Vũ. |
Giới thiệu những kỹ năng và kiến thức cần thiết nhằm hổ trợ cho nhà quản trị mang hoàn thành công việc như: những đặc tính mới trong Netware 4.11,...
|
Bản giấy
|
||
Quản trị thương hiệu 101 : Bài học từ thực tế marketing
Năm XB:
2009 | NXB: Trẻ
Từ khóa:
Số gọi:
658.827 DH-M
|
Tác giả:
Dhar,Mainak |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Quang học kiến trúc chiếu sáng tự nhiên và chiếu sáng nhân tạo : Dùng cho sinh viên ngành Kiến trúc xây dựng các đơn vị thiết kế ứng dụng thực tế /
Năm XB:
1998 | NXB: Xây dựng
Từ khóa:
Số gọi:
729 VI-H
|
Tác giả:
Việt Hà; Nguyễn Ngọc Giả |
Tài liệu cung cấp các thông tin về quang học kiến trúc chiếu sáng tự nhiên và chiếu sáng nhân tạo
|
Bản giấy
|
|
Quang học sóng : Năm thứ hai: PC-PC*, PSI-PSI* /
Năm XB:
2006 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
535 QUA
|
Tác giả:
Jean - Marie Brebec, Jean - Noel Briffaut....Phùng Quốc Bảo dịch. |
Những vấn đề cơ bản trong quang học sóng: sóng ánh sáng, giao thoa trong quang học, giao thoa do chia mặt sóng, giao thoa do chia biên độ, nhiễu xạ...
|
Bản giấy
|
|
Quê hương địa đạo. Tuyển thơ Viễn Phương : Ký. Thơ /
Năm XB:
2015 | NXB: Hội Nhà văn
Từ khóa:
Số gọi:
895.922134 VI-P
|
Tác giả:
Viễn Phương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Hữu Dũng |
Nghiên cứu vấn đề việc làm; xã hội học và phúc lợi xã hội; mối quan hệ giữa xã hội phát triển và việc làm; các phương pháp loại bỏ nạn thất nghiệp;...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
E.T.A.Hoffmann , Alexandre Dumas; Vũ Thu Hà dịch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Quy trình công nghệ sản xuất và đánh giá hiệu quả của một số chế phẩm sinh học trong chăn nuôi
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 HA-T
|
Tác giả:
Hán Thị Thương, GVHD: TS Hoàng Văn Hoàn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Andrew Smith |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Rau tần. Sau ánh sáng. Bóng người trên gác kinh : Thơ. Tiểu thuyết /
Năm XB:
2015 | NXB: Hội Nhà văn
Từ khóa:
Số gọi:
895.922 TR-T
|
Tác giả:
Trần Huyền Trân |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Reading the world : Ideas that matter /
Năm XB:
2010 | NXB: W.W. Norton & Company
Từ khóa:
Số gọi:
808.0427 AU-M
|
Tác giả:
Michael Austin ; Ed.: Marilyn Moller |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Bản Quên |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|