| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Điều tra thành phần sâu hại vải và nghiên cứu đặc điểm hình thái, sinh học sinh thái loài bọ xít bắt mồi Sycanus Bifidus Fabr. (Reduviidea, Hemiptera) tại Sóc Sơn Hà Nội năm 2004-2005
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 KI-T
|
Tác giả:
Kiều Thu Thủy, GVHD: Nguyễn Xuân Thành |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Hồng Sơn - Hoàng Đức Hải |
Tài liệu cung cấp các thông tin về modem truyền số liệu
|
Bản giấy
|
||
Phần mềm toán cho kỹ sư
Năm XB:
2005 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
005.13 TO-A
|
Tác giả:
Tôn Tích Ái |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Hồ Sĩ Tráng. |
Nội dung giới thiệu nguyên liệu thực vật, trình bày những vấn đề cơ bản về cacbohydrat, tiếp đó đi sâu nghiên cứu xenluloza, một loại polyme phổ...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Nguyễn Thanh Thuỷ(Chủ biên); Nguyễn Quang Huy; Nguyễn Huy Đức... |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
||
|
Tác giả:
PGS.TS. Trần Quang Lâm. |
Trình bày về kinh tế vĩ mô và những vấn đề kinh tế cơ bản của doanh nghiệp. Lí thuyết cung cầu, người tiêu dùng, về hãng; những khuyết tật của kinh...
|
Bản giấy
|
||
Xử lý ảnh cao cấp và tự động hoá hoạt động trong Photoshop CS
Năm XB:
2005 | NXB: Lao Động
Từ khóa:
Số gọi:
006.6 HO-M
|
Tác giả:
Hồ Tấn Mẫn |
Chín chương trong tập sách này "Xử lý ảnh cao cấp và tự động hoá hoạt động" tập trung về các thao tác xử lý cao cấp như làm việc với cách lớp...
|
Bản giấy
|
|
Nấm ăn : Cơ sở khoa học và công nghệ nuôi trồng
Năm XB:
2005 | NXB: Nhà xuất bản Nông nghiệp
Số gọi:
635.8 NG-Đ
|
Tác giả:
Nguyễn Hữu Đống và các tác giả khác |
Giới thiệu một số khái niệm chung về các loại nấm ăn, nấm dược liệu và quy trình kỹ thuật sản xuất các loại nấm: Nấm rơm, mộc nhĩ, sò, mỡ, hương,...
|
Bản điện tử
|
|
Nghiên cứu động học biến đổi chất lượng dầu ăn trong quá trình ra nhiệt và vai trò của chất chống ôxy hóa
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 NG-A
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Ngọc Ánh. GVHD: Vũ Hồng Sơn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu đặc điểm sinh học của một số chủng vi khuẩn Bacillus thuringgiensis diệt côn trùng cánh cứng
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 VU-N
|
Tác giả:
Vũ Thị Ngọc Nhung, GVHD: PGS.TS. Ngô Đình Bính |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nxb. Chính trị Quốc gia |
Gồm những quy định chung, tổ chức khoa học và công nghệ, cá nhân hoạt động khoa học và công nghệ, các biện pháp bảo đảm phát triển khoa học và công...
|
Bản giấy
|
||
Các phương pháp phân tích ngành công nghệ lên men
Năm XB:
2005 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Số gọi:
663.13 NG-H
|
Tác giả:
Chủ biên: PGS.TS. Lê Thanh Mai |
Giới thiệu các phương pháp phân tích các nguyên liệu chính dùng trong sản xuất các sản phẩm bia, rượu, nước giải khát, mì chính như hạt đại mạch,...
|
Bản giấy
|