| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Rèn luyện kỹ năng nghe nói và phương pháp truyền đạt.
Năm XB:
1999 | NXB: NXB Tổng hợp Đồng Nai
Số gọi:
428.34 BO-R
|
Tác giả:
Robert Bolton; biên dịch: Duy Thịnh. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Research methods in psychology : Evaluating a world of information /
Năm XB:
2012 | NXB: Norton
Từ khóa:
Số gọi:
150.721 MO-B
|
Tác giả:
Beth Morling |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Đoàn Minh Hằng (Chủ biên) |
Ghi lại những ký ức và kỷ niệm vui buồn đáng nhớ của sinh viên trên chặng đường học, làm và dự thi Robocon Việt Nam
|
Bản giấy
|
||
Robocon ươm mầm những ước mơ : Theo dự án FPT Đơn vị bảo trợ Công nghệ Robocon 2007 /
Năm XB:
2008 | NXB: Văn học
Từ khóa:
Số gọi:
895.922803 DO-H
|
Tác giả:
Đoàn Minh Hằng (chủ biên) |
895.922803
|
Bản giấy
|
|
Robort giống người : (humanoid robort) /
Năm XB:
2006 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Số gọi:
191.8 NG-P
|
Tác giả:
GS.TSKH. Nguyễn Thiện Phúc |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Mildred D. Taylor |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
RTI and the adolescent reader : Responsive literacy instruction in secondary schools /
Năm XB:
2011 | NXB: Teachers College Press
Số gọi:
373.190973 BR-W
|
Tác giả:
William G. Brozo ; Foreword: Richard L. Alington |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Bùi Văn Lợi |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Kevin Nelson |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Ethel Lilian Voynich, Hà Ngọc dịch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Ethel Lilian Voynich, Hà Ngọc dịch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Sắc cầu vồng. Thơ Nguyễn Mỹ : Thơ. /
Năm XB:
2015 | NXB: Hội Nhà văn
Từ khóa:
Số gọi:
895.922134 NG-M
|
Tác giả:
Nguyễn Mỹ |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|