| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Từ điển khoa học và công nghệ Việt - Anh : Vietnamese - English dictionary of science and technology /
Năm XB:
1998 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Số gọi:
004.03 TUD
|
Tác giả:
Ban từ điển NXb Khoa học và Kỹ thuật |
Gồm khảong 60.000 mục từ
|
Bản giấy
|
|
Ý nghĩa và cấu trúc của ngôn ngữ
Năm XB:
1998 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
428 CH-W
|
Tác giả:
Wallace L. Chafe |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Đạo đức nghề nghiệp luật sư : Song ngữ Việt - Anh
Năm XB:
1998 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
347.0572 DAO
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Trần Văn Mậu |
Công nghệ lữ hành; kiến thức quản trị; kiến thức hỗ trợ bổ sung
|
Bản giấy
|
||
Hướng dẫn viết đoạn văn tiếng Anh :dùng cho sinh viên tiếng Anh Hệ từ xa : Lưu hành nội bộ : =A guide for paragraph development in English :For distance student of English /
Năm XB:
1998 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
428.81071 PH-Q
|
Tác giả:
Phan Văn Quế, Nguyễn Văn Cơ |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Eva Economic Value Added : The Real Key to Creating Wealth /
Năm XB:
1998 | NXB: Jonh Wiley & Sons, Inc
Số gọi:
658.15 STS
|
Tác giả:
Stern Stewart's |
Eva Economic Value Added: The Real Key to Creating Wealth does a masterful job of blending the theoritical and the practical. It demonstrated...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Hoàng Phương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Food Quality and Safety Systems - A Training Manual on Food Hygiene and the Hazard analysis and Critical control point (HACCP) system
Năm XB:
1998 | NXB: Publishing Management Group, FAO Information Division,
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 FOO
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Kế toán doanh nghiệp trong kinh tế thị trường
Năm XB:
1998 | NXB: Tài chính
Từ khóa:
Số gọi:
657.597 NG-C
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Công chủ biên |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hướng dẫn ôn tập môn Kinh tế Chính trị Mác - Lê Nin
Năm XB:
1998 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Số gọi:
330 VU-T
|
Tác giả:
Vũ Hồng Tiến |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Ngô Tất Tố |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Sổ tay từ đồng nghĩa và trái nghĩa Anh - Việt, Việt - Anh
Năm XB:
1998 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Số gọi:
428.2 NG-K
|
Tác giả:
Nguyễn Dương Khư |
Sách gồm 2 phần: Phần 1 Anh - Việt, lấy tiếng Anh làm cơ sở. Phần 2 Việt - Anh, lấy tiếng Việt làm cơ sở.
|
Bản giấy
|