| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Phương pháp Phân tích mã độc tống tiền Ransomware
Năm XB:
2017 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 DU-S
|
Tác giả:
Dương Việt Sơn; NHDKH TS Đỗ Xuân Chợ |
1. Mục đích và phương pháp nghiên cứu.
Mục đích nghiên cứu: Luận văn đặt ra với mục tiêu tìm hiểu về các phương pháp phân tích mã độc và cách thức...
|
Bản điện tử
|
|
Phương pháp soạn thảo hợp đồng kinh tế - thương mại : Các nguyên tắc chung, quy trình soạn thảo, các mẫu ứng dụng /
Năm XB:
2000 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
651.75 HO-C
|
Tác giả:
Hồ Ngọc Cẩn |
Tài liệu cung cấp các thông tin về Phương pháp soạn thảo hợp đồng kinh tế - thương mại
|
Bản giấy
|
|
Phương pháp thiết lập biểu ghi MARCH 21 cho tài liệu
Năm XB:
2010 | NXB: Thông tin và Truyền thông
Từ khóa:
Số gọi:
026 NG-P
|
Tác giả:
ThS. Nguyễn Quang Hồng Phúc |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Phương pháp tiếp cận thị trường một cách hiệu quả
Năm XB:
2010 | NXB: Thời đại
Từ khóa:
Số gọi:
658.802 NG-P
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Hà Phương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
|
Tác giả:
Kathy J. Kobliski; Nhân Văn biên dịch |
Cuốn sách trình bày về kinh nghiệm và các ví dụ mẫu của những nhà chuyên môn; những lời khuyên thiết thực về việc thiết kế nhãn mác, liên hệ quảng...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Trần Thế San; TS. Nguyễn Ngọc Phương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
||
Poverty, Social services, and safety nets in VietNam
Năm XB:
1997 | NXB: The World Bank
Từ khóa:
Số gọi:
362.5809597 PR_N
|
Tác giả:
Prescott, Nicholas M. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Powerpoint cho người mới bắt đầu : Hướng dẫn người mới bắt đầu cách cài đặt, khởi động và làm việc với giao diện Powerpoing, hướng dẫn cách tạo một trình chiếu cơ bản và cách trình Slide... /
Năm XB:
2010 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Từ khóa:
Số gọi:
006.6 CO-B
|
Tác giả:
KS.Công Bình,Thành Đông (biên soạn) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
PR theo kiểu Mỹ : Thúc đẩy PR trong thế giới công nghệ số /
Năm XB:
2012 | NXB: Lao động - Xã hội
Số gọi:
685.8 DIL
|
Tác giả:
Robert L.Dilenschneider ; Trương Thủy Anh, Ngô Lan Hương dịch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Practical english grammar Tập 2
Năm XB:
1996 | NXB: Nxb Trường Đại Học Tổng Hợp Tp HCM
Từ khóa:
Số gọi:
425.076 NG-G
|
Tác giả:
Nguyễn Ngọc Giao |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Practical English Writing Skill : 101 Mẫu thư tín hiệu quả nhất /
Năm XB:
1997 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428 NG-N
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Ái Nguyệt |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
George Yule |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|