| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
PR theo kiểu Mỹ : Thúc đẩy PR trong thế giới công nghệ số /
Năm XB:
2012 | NXB: Lao động - Xã hội
Số gọi:
685.8 DIL
|
Tác giả:
Robert L.Dilenschneider ; Trương Thủy Anh, Ngô Lan Hương dịch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Practical english grammar Tập 2
Năm XB:
1996 | NXB: Nxb Trường Đại Học Tổng Hợp Tp HCM
Từ khóa:
Số gọi:
425.076 NG-G
|
Tác giả:
Nguyễn Ngọc Giao |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Practical English Writing Skill : 101 Mẫu thư tín hiệu quả nhất /
Năm XB:
1997 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428 NG-N
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Ái Nguyệt |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
George Yule |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Pragmatics and natural language understanding
Năm XB:
1989 | NXB: University of Illinois
Từ khóa:
Số gọi:
428 GR-G
|
Tác giả:
Georgia M. Green |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
|
Gồm: introduction, use of computers in schools- empirical findings and emerging issues...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Marsh, David |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Principles of auditing & other assurance services
Năm XB:
2014 | NXB: McGraw-Hill/Irwin
Từ khóa:
Số gọi:
657.45 WH-R
|
Tác giả:
O. Ray Whittington, Kurt Pany |
The role of the public accountant in the American economy -- Professional standards -- Professional ethics -- Legal liability of CPAs -- Audit...
|
Bản giấy
|
|
Principles of food, beverage, and labor cost controls for hotels and restaurants
Năm XB:
1999 | NXB: John Wiley & sons, INC
Từ khóa:
Số gọi:
647.95 PA-D
|
Tác giả:
Paul R.Dittmer, Gerald G.Griffin |
Gain the finacial management skills you need to succeed as a hospitality professional.
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
S.B Primrose and R.M.Twyman |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Principles of Gene Manipulation and Genomics
Năm XB:
2006 | NXB: Blackwell Publishing,
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 SB-P
|
Tác giả:
S.B. Primrose |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Richard Twyman |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|