Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt

Kết quả tìm kiếm (Có 29223 kết quả)

Ảnh bìa Thông tin sách Tác giả & NXB Tóm tắt Trạng thái & Thao tác
C. Mác và PH. Ăng- Ghen toàn tập = :. Tập 21
Năm XB: 1995 | NXB: Chính trị Quốc gia Sự thật
Số gọi: 335.401 CMA
Sách giới thiệu về tuyển tập C.Mác và Ăng- ghen
Bản giấy
Kinh tế học vĩ mô
Năm XB: 1995 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 339.071 PH-P
Tác giả:
PTS. Phạm Văn Phổ
Trình bày những vấn đề cơ bản của kinh tế học vĩ mô. Nêu các vấn đề thực tiễn thuộc các chính sách điều chỉnh kinh tế vĩ mô hiện nay ở nước ta....
Bản giấy
Tác giả:
Bộ giáo dục và đào tạo - Viện Đại học Mở Hà Nội
Giới thiệu nhập môn kinh tế chính trị. Những vấn đề kinh tế chính trị của phương thức sản xuất tư bản chủ nghĩa, của thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa...
Bản giấy
Từ điển trái nghĩa Tiếng Việt
Năm XB: 1995 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Số gọi: 495.9223 DU-D
Tác giả:
Dương Kỳ Đức, Vũ Quang Hào, Nguyễn Văn Dụng
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Từ điển kinh tế : Dictionary of economics /
Năm XB: 1995 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Số gọi: 330.03 PH-B
Tác giả:
Phạm Đăng Bình, Nguyễn Văn Lập biên dịch
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
C. Mác và PH. Ăng- Ghen toàn tập = :. Tập 23
Năm XB: 1995 | NXB: Chính trị Quốc gia Sự thật
Số gọi: 335.401 CMA
Sách giới thiệu về tuyển tập C.Mác và Ăng- ghen
Bản giấy
Fuzzy logic with engineering applications
Năm XB: 1995 | NXB: McGraw Hill
Số gọi: 511.322 RO-T
Tác giả:
Timothy J. Ross.
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Larson James
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Nguyễn Thị Tuyết
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Logic, programming, and Prolog
Năm XB: 1995 | NXB: John Wiley
Số gọi: 005.131 NI-U
Tác giả:
Ulf Nilsson and Jan MaÅ‚uszynÌ?ski
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Kinh tế học vĩ mô
Năm XB: 1995 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 338.5 PH-P
Tác giả:
PGS. Phạm Văn Phổ
Cung cấp những kiến thức về kinh tế học vi mô: Mô hình kinh tế và phương pháp tối ưu hoá. Lý thuyết về người tiêu dùng, hành vi của hãng, cạnh...
Bản giấy
Tác giả:
Michael A.Pyle, Mary Ellen Munoz Page ; Jerry Bobrow Ph. D.
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
C. Mác và PH. Ăng- Ghen toàn tập = :. Tập 21
Năm XB: 1995 | NXB: Chính trị Quốc gia Sự thật
Tóm tắt: Sách giới thiệu về tuyển tập C.Mác và Ăng- ghen
Kinh tế học vĩ mô
Tác giả: PTS. Phạm Văn Phổ
Năm XB: 1995 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Tóm tắt: Trình bày những vấn đề cơ bản của kinh tế học vĩ mô. Nêu các vấn đề thực tiễn thuộc các chính...
Hướng dẫn học môn Kinh tế chính trị Mác-Lênin
Tác giả: Bộ giáo dục và đào tạo - Viện Đại học Mở Hà Nội
Năm XB: 1995
Tóm tắt: Giới thiệu nhập môn kinh tế chính trị. Những vấn đề kinh tế chính trị của phương thức sản xuất tư...
Từ điển trái nghĩa Tiếng Việt
Tác giả: Dương Kỳ Đức, Vũ Quang Hào, Nguyễn Văn Dụng
Năm XB: 1995 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ điển kinh tế : Dictionary of economics /
Tác giả: Phạm Đăng Bình, Nguyễn Văn Lập biên dịch
Năm XB: 1995 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
C. Mác và PH. Ăng- Ghen toàn tập = :. Tập 23
Năm XB: 1995 | NXB: Chính trị Quốc gia Sự thật
Tóm tắt: Sách giới thiệu về tuyển tập C.Mác và Ăng- ghen
Fuzzy logic with engineering applications
Tác giả: Timothy J. Ross.
Năm XB: 1995 | NXB: McGraw Hill
Trau dồi kỹ năng dịch tiếng Anh : Dùng luyện thi chứng chỉ B, C, TOEFL. /
Tác giả: Nguyễn Thị Tuyết
Năm XB: 1995 | NXB: Nxb Tổng hợp Đồng Tháp
Logic, programming, and Prolog
Tác giả: Ulf Nilsson and Jan MaÅ‚uszynÌ?ski
Năm XB: 1995 | NXB: John Wiley
Kinh tế học vĩ mô
Tác giả: PGS. Phạm Văn Phổ
Năm XB: 1995 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Tóm tắt: Cung cấp những kiến thức về kinh tế học vi mô: Mô hình kinh tế và phương pháp tối ưu hoá. Lý...
Test of English as a foreign language : Preparation guide /
Tác giả: Michael A.Pyle, Mary Ellen Munoz Page ; Jerry Bobrow Ph. D.
Năm XB: 1995 | NXB: Cliffs Notes
×