Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt

Kết quả tìm kiếm (Có 29243 kết quả)

Ảnh bìa Thông tin sách Tác giả & NXB Tóm tắt Trạng thái & Thao tác
Từ điển trái nghĩa Tiếng Việt
Năm XB: 1995 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Số gọi: 495.9223 DU-D
Tác giả:
Dương Kỳ Đức, Vũ Quang Hào, Nguyễn Văn Dụng
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Từ điển kinh tế : Dictionary of economics /
Năm XB: 1995 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Số gọi: 330.03 PH-B
Tác giả:
Phạm Đăng Bình, Nguyễn Văn Lập biên dịch
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
C. Mác và PH. Ăng- Ghen toàn tập = :. Tập 23
Năm XB: 1995 | NXB: Chính trị Quốc gia Sự thật
Số gọi: 335.401 CMA
Sách giới thiệu về tuyển tập C.Mác và Ăng- ghen
Bản giấy
Fuzzy logic with engineering applications
Năm XB: 1995 | NXB: McGraw Hill
Số gọi: 511.322 RO-T
Tác giả:
Timothy J. Ross.
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Larson James
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Nguyễn Thị Tuyết
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Logic, programming, and Prolog
Năm XB: 1995 | NXB: John Wiley
Số gọi: 005.131 NI-U
Tác giả:
Ulf Nilsson and Jan MaÅ‚uszynÌ?ski
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Kinh tế học vĩ mô
Năm XB: 1995 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 338.5 PH-P
Tác giả:
PGS. Phạm Văn Phổ
Cung cấp những kiến thức về kinh tế học vi mô: Mô hình kinh tế và phương pháp tối ưu hoá. Lý thuyết về người tiêu dùng, hành vi của hãng, cạnh...
Bản giấy
Tác giả:
Michael A.Pyle, Mary Ellen Munoz Page ; Jerry Bobrow Ph. D.
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
C. Mác và PH. Ăng- Ghen toàn tập = :. Tập 22
Năm XB: 1995 | NXB: Chính trị Quốc gia Sự thật
Số gọi: 335.401 CMA
Sách giới thiệu về tuyển tập C.Mác và Ăng- ghen
Bản giấy
Drawing Standards for Computer aided Engineering
Năm XB: 1995 | NXB: Parker and City and Guilds of London Institute
Số gọi: 604.2 PA-M
Tác giả:
Parker M
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
James O'Droscoll
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Từ điển trái nghĩa Tiếng Việt
Tác giả: Dương Kỳ Đức, Vũ Quang Hào, Nguyễn Văn Dụng
Năm XB: 1995 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ điển kinh tế : Dictionary of economics /
Tác giả: Phạm Đăng Bình, Nguyễn Văn Lập biên dịch
Năm XB: 1995 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
C. Mác và PH. Ăng- Ghen toàn tập = :. Tập 23
Năm XB: 1995 | NXB: Chính trị Quốc gia Sự thật
Tóm tắt: Sách giới thiệu về tuyển tập C.Mác và Ăng- ghen
Fuzzy logic with engineering applications
Tác giả: Timothy J. Ross.
Năm XB: 1995 | NXB: McGraw Hill
Trau dồi kỹ năng dịch tiếng Anh : Dùng luyện thi chứng chỉ B, C, TOEFL. /
Tác giả: Nguyễn Thị Tuyết
Năm XB: 1995 | NXB: Nxb Tổng hợp Đồng Tháp
Logic, programming, and Prolog
Tác giả: Ulf Nilsson and Jan MaÅ‚uszynÌ?ski
Năm XB: 1995 | NXB: John Wiley
Kinh tế học vĩ mô
Tác giả: PGS. Phạm Văn Phổ
Năm XB: 1995 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Tóm tắt: Cung cấp những kiến thức về kinh tế học vi mô: Mô hình kinh tế và phương pháp tối ưu hoá. Lý...
Test of English as a foreign language : Preparation guide /
Tác giả: Michael A.Pyle, Mary Ellen Munoz Page ; Jerry Bobrow Ph. D.
Năm XB: 1995 | NXB: Cliffs Notes
C. Mác và PH. Ăng- Ghen toàn tập = :. Tập 22
Năm XB: 1995 | NXB: Chính trị Quốc gia Sự thật
Tóm tắt: Sách giới thiệu về tuyển tập C.Mác và Ăng- ghen
Drawing Standards for Computer aided Engineering
Tác giả: Parker M
Năm XB: 1995 | NXB: Parker and City and Guilds...
×