Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt

Kết quả tìm kiếm (Có 29243 kết quả)

Ảnh bìa Thông tin sách Tác giả & NXB Tóm tắt Trạng thái & Thao tác
Kiến trúc công trình công cộng Tập 1
Năm XB: 1995 | NXB: Xây dựng
Số gọi: 725 NG-C
Tác giả:
Nguyễn Việt Châu, Nguyễn Hồng Thục.
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Bùi Phụng
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tâm lý học đại cương.
Năm XB: 1995 | NXB: Hà Nội
Số gọi: 150.071 PH-D
Tác giả:
GS. Phạm Tất Dong - PGS.PTS Nguyễn Hải Khoát - PGS.PTS Nguyễn Quang Uẩn.
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Dương Quang Thiện.
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Học tiếng Pháp qua những câu chuyện vui
Năm XB: 1995 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Số gọi: 445 LU-T
Tác giả:
Lưu Kiếm Thanh
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Maurer, Donna
People must eat to survive, which makes food an important commodity in everyone's life. Food, however, takes on far more than biological reality....
Bản giấy
Từ điển tiếng Việt
Năm XB: 1995 | NXB: Đà Nẵng - Trung tâm từ điển học
Số gọi: 495.9223 TUD
Tác giả:
Hoàng Phê chủ biên; Bùi Khắc Việt, Chu Bích Thu, Đào Thản, Hoàng Tuệ, Hoàng Văn Hành.........
Cuốn sách bao gồm những mục từ tiếng Việt thuộc các lĩnh vực và những ví dụ minh họa.
Bản giấy
Tác giả:
PTS. Ngô Diên Tập
Từ điển được trình bày theo lối giải thích thuật ngữ, số lượng mục từ lớn, đa dạng và cập nhật
Bản giấy
Analytical chemistry of foods
Năm XB: 1995 | NXB: HC
Số gọi: 664 JA-C
Tác giả:
C. S. James
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tiền tệ, Ngân hàng và thị trường tài chính
Năm XB: 1995 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Số gọi: 332 MIS
Tác giả:
Frederic S. Mishkin; Người dịch: Nguyễn Quang Cư, PTS Nguyễn Đức Dy
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Phương pháp viết luận và những bài luận mẫu Anh văn
Năm XB: 1995 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Số gọi: 428 NI-H
Tác giả:
Ninh Hùng
Bao gồm những vấn đề thiết yếu như chính tả (spelling), văn phạm (grammar), cấu trúc câu (sentence structure), dấu chấm câu (punctuation) và những...
Bản giấy
ISDN Implementor's Guide : Standards Protocols and Services /
Năm XB: 1995 | NXB: McGraw Hill
Số gọi: 621.382 SU-C
Tác giả:
Summers Charles
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Kiến trúc công trình công cộng Tập 1
Tác giả: Nguyễn Việt Châu, Nguyễn Hồng Thục.
Năm XB: 1995 | NXB: Xây dựng
Tâm lý học đại cương.
Tác giả: GS. Phạm Tất Dong - PGS.PTS Nguyễn Hải Khoát - PGS.PTS Nguyễn Quang Uẩn.
Năm XB: 1995 | NXB: Hà Nội
Học tiếng Pháp qua những câu chuyện vui
Tác giả: Lưu Kiếm Thanh
Năm XB: 1995 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Eating Agendas : Food and Nutrition as Social Problems
Tác giả: Maurer, Donna
Năm XB: 1995 | NXB: Aldine de Gruyter,
Tóm tắt: People must eat to survive, which makes food an important commodity in everyone's life. Food,...
Từ điển tiếng Việt
Tác giả: Hoàng Phê chủ biên; Bùi Khắc Việt, Chu Bích Thu, Đào Thản, Hoàng Tuệ, Hoàng Văn Hành.........
Năm XB: 1995 | NXB: Đà Nẵng - Trung tâm từ điển...
Tóm tắt: Cuốn sách bao gồm những mục từ tiếng Việt thuộc các lĩnh vực và những ví dụ minh...
Từ điển tin học Anh - Pháp -Việt = : Dictionary of informatics English-French-Vietnamese /
Tác giả: PTS. Ngô Diên Tập
Năm XB: 1995 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Tóm tắt: Từ điển được trình bày theo lối giải thích thuật ngữ, số lượng mục từ lớn, đa dạng và cập nhật
Analytical chemistry of foods
Tác giả: C. S. James
Năm XB: 1995 | NXB: HC
Tiền tệ, Ngân hàng và thị trường tài chính
Tác giả: Frederic S. Mishkin; Người dịch: Nguyễn Quang Cư, PTS Nguyễn Đức Dy
Năm XB: 1995 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Phương pháp viết luận và những bài luận mẫu Anh văn
Tác giả: Ninh Hùng
Năm XB: 1995 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Tóm tắt: Bao gồm những vấn đề thiết yếu như chính tả (spelling), văn phạm (grammar), cấu trúc câu...
ISDN Implementor's Guide : Standards Protocols and Services /
Tác giả: Summers Charles
Năm XB: 1995 | NXB: McGraw Hill
×