| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Tim Parker |
Gồm: Preface, Acknowledgments, Dedication, About the author...
|
Bản giấy
|
||
Spectrum 2 : A communicative Course in English /
Năm XB:
1993 | NXB: Prentice Hall Regents,
Từ khóa:
Số gọi:
428.2 WA-D
|
Tác giả:
Warshasky Diane, R.H.Byrd Donald |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Cẩm nang tài khoản khách hàng : Song ngữ Anh-Việt /
Năm XB:
1993 | NXB: Trung tâm khoa học xã hội và nhân văn quốc gia;Viện thông tin khoa học xã hội,
Số gọi:
332.03 CAM
|
Tác giả:
Viện thông tin khoa học xã hội |
Những khái niệm cơ bản về nghiệp vụ tài khoản khách hàng,thủ tục tiến hành nghiệp vụ tài khoản khách hàng
|
Bản giấy
|
|
Selected topics on the general properties of quantum field theory : Lecture notes by F. Strocchi, Lecture notes in phyics- Vol.51 /
Năm XB:
1993 | NXB: World Scientific
Từ khóa:
Số gọi:
174.45 SE-L
|
Tác giả:
World Scientific |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Thuật ngữ thiết yếu về kinh tế thị trường
Năm XB:
1993 | NXB: NXB Khoa học Xã Hội
Từ khóa:
Số gọi:
330.122014 NG-H
|
Tác giả:
PGS.PTS.Nguyễn Đình Hương chủ biên. Phạm Văn Minh, Nguyễn Mạnh Quân, Cao Thúy Xiêm. |
Tài liệu cung cấp các thuật ngữ thiết yếu về kinh tế thị trường.
|
Bản giấy
|
|
Animation and Scientific Visualization Tools and Applications
Năm XB:
1993 | NXB: Academic Press
Từ khóa:
Số gọi:
006.6 EAR
|
Tác giả:
R.A.Earnshaw, D.Watson |
Nội dung bao gồm: Introduction and overview, techniques...
|
Bản giấy
|
|
Organizational behavior : concepts, controversies and applications /
Năm XB:
1993 | NXB: Prentice Hall
Số gọi:
302.35 RO-S
|
Tác giả:
Stephen P. Robbins |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Foundations of Knowledge Acquisition : Machine Learning
Năm XB:
1993 | NXB: Kluwer Academic Publishers,
Từ khóa:
Số gọi:
519.682 ME-A
|
Tác giả:
Alan L. Meyrowitz, Susan Chipman |
One of the most intriguing questions about the new computer technology that has appeared over the past few decades is whether we humans will ever...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Charles Dickens |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Telecommunications networking and internet Glossary
Năm XB:
1993 | NXB: Aerican Library Association,
Số gọi:
621.382 MA-G
|
Tác giả:
George S.Manchovec |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Hà Văn Tấn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Object-Oriented GUI Application Development
Năm XB:
1993 | NXB: PTR Prentice Hall
Từ khóa:
Số gọi:
005.11 LE-G
|
Tác giả:
Lee, Geoff |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|