| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Hướng dẫn thực hành Kế toán các đơn vị sản xuất kinh doanh : Áp dụng hệ thống tài khoản kế toán Thống nhất ban hành theo QĐ-212 TC-CĐKT ngày 15-12-1989 của Bộ trưởng Bộ Tài chính /
Năm XB:
1993 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
657 PH-H
|
Tác giả:
Phạm Huyên ; Nguyễn Việt |
Một số vấn đề cơ bản về kế toán: Bảng tổng kết tài sản; tài khoản và hệ thống tài khoản; nguyên tắc kế toán kép, định khoản, kết chuyển tài khoản;...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Assael, Henry |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Life Cycles : The influence of planetary cycles on our lives /
Năm XB:
1993 | NXB: PAN
Từ khóa:
Số gọi:
303.48 EL-R
|
Tác giả:
Rose Elliot |
Nội dung gồm: the planets and their cycles, the cycles through life...
|
Bản giấy
|
|
Quantitative Methods for computing students : = An active-learning approach /
Năm XB:
1993 | NXB: DP Publications Ltd
Từ khóa:
Số gọi:
005.131 CA-B
|
Tác giả:
Catlow, Brian |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Regaining competitiveness putting the goal to work 2nd ed : Updated to include all the changes in the second revised edition of the goal /
Năm XB:
1993 | NXB: North River Press
Số gọi:
658.562 SR-M
|
Tác giả:
Mokshagundam L.Srikanth and Harold E. Cavallaro, Jr. |
Gồm: Acknowledgments; Foreword, About the authors...
|
Bản giấy
|
|
Phát triển kinh tế, lịch sử và lý thuyết
Năm XB:
1993 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
330.1 LE-D
|
Tác giả:
PTS. Lê Cao Đoàn. |
Cuốn sách gồm 4 phần: kinh tế chậm phát triển và kinh tế phát triển, phát triển kinh tế hình thái và lôgich ,những lý thuyết và quá trình phát...
|
Bản giấy
|
|
Humorous stories jokes and other stories
Năm XB:
1993 | NXB: NXB Thanh Hóa
Từ khóa:
Số gọi:
428 DO-M
|
Tác giả:
Đoàn Minh, Chu Xuân Nguyên |
Gồm 270 truyện được sưu tầm từ các nước Anh, Mỹ, Úc.
|
Bản giấy
|
|
Literature and language teaching : a guide for teachers and trainers
Năm XB:
1993 | NXB: Cambridge University Press
Từ khóa:
Số gọi:
372.6 LA-G
|
Tác giả:
Gillian Lazar |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Practical Faster Reading : A couse in reading and vocabulary for upper-intermediate and more advanced students /
Năm XB:
1993 | NXB: Cambridge University Press
Từ khóa:
Số gọi:
428.24 MO-G
|
Tác giả:
Mosback Gerald, Mosback Vivienne |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
How software works : Author of the National Bestseller PC/Computing How Computers Work/Illustrated by Pamela Drury Wattenmaker /
Năm XB:
1993 | NXB: Ziff-Davis Press
Từ khóa:
Số gọi:
005.3 WH-R
|
Tác giả:
Ron White |
Nội dung bao gồm 8 phần: phần cứng và phần mềm làm việc với nhau như thế nào; ngôn ngữ làm việc; làm việc với phần mềm bảng tính; làm việc với cơ...
|
Bản giấy
|
|
Business english for learners of english.
Năm XB:
1993 | NXB: Oxford university Press
Số gọi:
423.1 TUC
|
Tác giả:
Allene Tuck, Michael Ashby. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|