| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Phát triển và môi trường : Ngân hàng thế giới - báo cáo phát triển thế giới năm 1992 /
Năm XB:
1993 | NXB: Trung tâm thông tin tư liệu khao học & công nghệ Quốc gia,
Từ khóa:
Số gọi:
363.7 PHA
|
Tác giả:
Nguyễn Ngọc Hải biên dịch |
Trình bày các vấn đề về môi trường, các điều kiện chính sách để quản lý tài nguyên và môi trường tốt hơn
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
PTS. Đặng Đình Đào, PTS. Hoàng Đức Thân. |
Trình bày bản chất, vai trò của thương mại trong nền kinh tế thị trường, doanh nghiệp thương mại, quản lý và điều tiết kinh doanh thương mại và...
|
Bản giấy
|
||
Intermadiate microeconomics: A modern approach
Năm XB:
1993 | NXB: Norton & company, Inc.
Từ khóa:
Số gọi:
338.5 HA-V
|
Tác giả:
Hal R.Varian |
Intermadiate microeconomics
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Skarmeas, Nikolaos |
This book describes the design and implementation of such a language platform call April++ and its use in a number of applications....
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Hilmi Ibrahim, Kathleen A. Corder |
Outdoor recreation
|
Bản giấy
|
||
Hướng dẫn thực hành Kế toán các đơn vị sản xuất kinh doanh : Áp dụng hệ thống tài khoản kế toán Thống nhất ban hành theo QĐ-212 TC-CĐKT ngày 15-12-1989 của Bộ trưởng Bộ Tài chính /
Năm XB:
1993 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
657 PH-H
|
Tác giả:
Phạm Huyên ; Nguyễn Việt |
Một số vấn đề cơ bản về kế toán: Bảng tổng kết tài sản; tài khoản và hệ thống tài khoản; nguyên tắc kế toán kép, định khoản, kết chuyển tài khoản;...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Cotton Bob |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Trading currency cross rates : Proven trading strategies from a leading international currency trader and a noted experton futures and options /
Năm XB:
1993 | NXB: John Wiley & Sons
Số gọi:
332.645 GA-R
|
Tác giả:
Klopfenstein, Gary |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Pierre-Auguste Renoir : Một giấc mơ của sự hòa hợp /
Năm XB:
1993 | NXB: Taschen,
Từ khóa:
Số gọi:
759.4 FE-P
|
Tác giả:
Peter H. Feist |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The lodging and food service industry
Năm XB:
1993 | NXB: Educational institute
Số gọi:
647.94023 LA-G
|
Tác giả:
Lattin, Gerald W. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
How to research and write a thesis in hospitality and tourism : a step-by-step guide for college students /
Năm XB:
1993 | NXB: John Wiley & sons, INC
Từ khóa:
Số gọi:
647.94 JA-P
|
Tác giả:
James M.Poynter |
How to research and write a thesis in hospitality and tourism
|
Bản giấy
|
|
Lịch sử các học thuyết kinh tế
Năm XB:
1993 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
330.15 LIC
|
Tác giả:
Trần Bình Trọng chủ biên |
Đối tượng và phương pháp của môn lịch sử các học thuyết kinh tế. Các học thuyết kinh tế thời cổ đại, tung cổ, cuói thế kỷ 15 đến thế kỷ 19, và từ...
|
Bản giấy
|