| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Milton T.Astroff, James R.Abbey |
Convention Sales/Convention Services
|
Bản giấy
|
||
A Guide for Building and Facility Automation Systems
Năm XB:
1991 | NXB: The Fairmont Press
Từ khóa:
Số gọi:
007 CI-J
|
Tác giả:
John P.Cilia |
Gồm: A Guide for Building and Facility Automation; Climate systems in buildings...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Green, Jonathon |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
semantic structures
Năm XB:
1991 | NXB: Massachusetts Institute of Technology
Từ khóa:
Số gọi:
420 JA-R
|
Tác giả:
Jackendoff Ray |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nancy Sue Mitchell |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Jennifer Bassett |
The President's murderer
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Mickelson, Elliot S. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Hướng dẫn thực hành kế toán các đơn vị kinh tế ngoài quốc doanh : Ứng dụng hệ thống tài khoản kế toán ban hành theo quyêt định sô 598 TC/CĐKT ngày 8-12-1990 của Bộ Tài chính dùng cho các xí nghiệp công ty tư doanh, công ty cổ phần, các hợp tác xã và các tổ chức kinh tế tập thể. /
Năm XB:
1991 | NXB: Nxb. Thông tin,
Từ khóa:
Số gọi:
657.8 PH-H
|
Tác giả:
Phạm Huyên, Nguyễn Việt. |
Giúp cho các doanh nghiệp tư nhân và hợp tác xã trên cơ sở thực hiện và sử dụng tốt công cụ kế toán tiến hành mọi hoạt động kinh doanh đúng pháp...
|
Bản giấy
|
|
Relcjournal : A journal of language teaching and research in southeast asia /
Năm XB:
1991 | NXB: Regional language centre
Số gọi:
428 TI-M
|
Tác giả:
Makhan L. Tickoo |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Introduction to operational research : The best of everything /
Năm XB:
1991 | NXB: Longman Scientific & Technical
Từ khóa:
Số gọi:
658.5 UR-S
|
Tác giả:
Urry, Syd |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Biotechnology : Measuring, Modelling, and Control /
Năm XB:
1991 | NXB: VCH,
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 KA-S
|
Tác giả:
Karl Schugerl |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The business of travel: Agency operations and administration
Năm XB:
1991 | NXB: Glencoe Division of Macmillan/McGraw-Hill School Publishing Company
Từ khóa:
Số gọi:
338.4 DE-F
|
Tác giả:
Dennis L.Foster |
the book is designed for students with the little or no prior experience in the travel field, experienced agents, or those enrolled in the program...
|
Bản giấy
|