| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Street talk 2 : Slang used in popular American television shows (plus lingo used by teens, rappers, surfers) /
Năm XB:
2001 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428 DA-B
|
Tác giả:
David Burke, Nguyễn Trung Tánh (giới thiệu và chú giải) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
David Burke |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Stremline english bernard hartley & peter viney departures : Student's Book & Workbook /
Năm XB:
2011 | NXB: Từ điển Bách khoa
Từ khóa:
Số gọi:
420 LE-H
|
Tác giả:
Lê Thúy Hiền |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Michael J. Petersen |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
STRUCTURAL AND ONTOLOGICAL METAPHORS OF “LIFE” IN TYPICAL SHORT STORIES IN ENGLISH AND VIETNAMESE
Năm XB:
2017 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-A
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Hồng Anh; NHDKH Assoc. Prof. Dr. HOANG TUYET MINH |
Metaphors have been a topic for studies since as early as more than 2000 years
ago. Metaphors have attracted quite a number of researchers...
|
Bản điện tử
|
|
student learning development services academic writing
Năm XB:
2007 | NXB: Massey University press
Số gọi:
428 BO-N
|
Tác giả:
Natilene Bowker |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Trần Thị Lan Thu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Study on morphological and semantic features of English information technology terms
Năm XB:
2015 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 TR-A
|
Tác giả:
Trần Thị Mai Anh; GVHD: Mai Thị Loan |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Stylistic devices in English film titles containing the words “heart” and “soul” with reference to Vietnamese equivalents
Năm XB:
2018 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 QU-P
|
Tác giả:
Quach Thi Phuong; NHDKH Assoc.Prof.Dr Nguyen Thi Thanh Huong |
The theoretical frameworks are stylistic devices, syntax and translation. This study mainly focuses on finding out lexical and syntactical...
|
Bản giấy
|
|
Sử dụng AutoCad 14 . Tập 1 : Phần 2D - Windows 95 và NT /
Năm XB:
1998 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
620.00420285 NG-L
|
Tác giả:
PTS. Nguyễn Hữu Lộc. |
Tài liệu cung cấp các thông tin về sử dụng autocad 14
|
Bản giấy
|
|
Sử dụng AutoCad 14 . Tập 2 : Phần 2D - Windows 95 và NT /
Năm XB:
1998 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
620.00420285 NG-L
|
Tác giả:
PTS. Nguyễn Hữu Lộc. |
Tài liệu cung cấp các thông tin về sử dụng autocad 14
|
Bản giấy
|
|
Sử dụng AutoCAD thiết kế các mô hình 3 chiều : AutoCAD 3D /
Năm XB:
1998 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
006.6 NG-L
|
Tác giả:
PTS. Nguyễn Hữu Lộc |
Sách bao gồm 13 chương và giới thiệu các lệnh liên quan đến thiết kế các mô hình 3D từ mô hình dạng không dây. mặt đến mô hình dạng khối rắn...
|
Bản giấy
|