| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Từ điển yếu tố Hán Việt thông dụng : Có chữ Hán, phiên âm quốc tế, âm Bắc Kinh, âm tiếng Nhật và nghĩa tiếng Anh tương đương
Năm XB:
1991 | NXB: NXB Khoa học Xã Hội
Từ khóa:
Số gọi:
495.1395922 HO-H
|
Tác giả:
Hoàng Văn Hành |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
A Course In Linear Algebra With Applications
Năm XB:
1991 | NXB: World Scientific Pulishing
Số gọi:
512.5 RO-D
|
Tác giả:
Robinson Derek |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Williams Ross |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Listening to communicate in English : Intermediate level /
Năm XB:
1991 | NXB: National textbook company
Số gọi:
428 NE-V
|
Tác giả:
Virginia Nelson |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Discourse analysis for language teachers
Năm XB:
1991 | NXB: Cambridge University Press
Số gọi:
401 MC-M
|
Tác giả:
Michael McCarthy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Trish Stott, Roger Holt |
This course is for people working or training to work in all areas of tourist industry. It begins at a low level and takes students through to...
|
Bản giấy
|
||
First class english for tourism : teacher's book with answer key /
Năm XB:
1991 | NXB: Oxford university Press
Từ khóa:
Số gọi:
338.470 TR-S
|
Tác giả:
Trish Scott, Roger Holt |
This course is for people working or training to work in all areas of tourist industry. It begins at a low level and takes students through to...
|
Bản giấy
|
|
First class english for tourism : workbook /
Năm XB:
1991 | NXB: Oxford university Press
Số gọi:
338.470 MI-D
|
Tác giả:
Michael Duckworth |
This course is for people working or training to work in all areas of tourist industry. It begins at a low level and takes students through to...
|
Bản giấy
|
|
Art of Computer System Performance Analysis Techniques for Experimental Design Measurement Simulation and Modeling
Năm XB:
1991 | NXB: John Wiley & Sons
Từ khóa:
Số gọi:
004.6 JA-R
|
Tác giả:
Raj Jain |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Kim Woo Choong |
Tóm tắt những chia sẻ của nhà sáng lập ra tập đoàn DAEWOO - Kim Woo Choong và các bài báo có liên quan.
|
Bản giấy
|
||
Distributed Environments : Software Paradigms and Workstations /
Năm XB:
1991 | NXB: Springer-Verlag
Số gọi:
658.5 OH-Y
|
Tác giả:
Yutaka Ohno |
Bao gồm: Preface, List of Contributors, Color Plates...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Stephen Coffin |
Nội dung gồm: Introduction, Tutorial, Introduction to the shell...
|
Bản giấy
|