| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
The business of travel: Agency operations and administration : Instructor's guide to accompany /
Năm XB:
1991 | NXB: Glencoe Division of Macmillan/McGraw-Hill Publishing Company
Từ khóa:
Số gọi:
154.9 DE-F
|
Tác giả:
Dennis L.Foster |
The Instructor's guide is designed as a teaching guide in conjunction with the student text, The Business of Travel: Agency Operation and...
|
Bản giấy
|
|
Cross-cultural pragmatics. The semantics of human interaction
Năm XB:
1991 | NXB: Mouton de Gruyter
Số gọi:
306.44 WI-A
|
Tác giả:
Anna Wierzbicka |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Jack C Richard's |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
english for specific purposes a learning centred approach
Năm XB:
1991 | NXB: Cambridge University Press
Số gọi:
428.240 HU-T
|
Tác giả:
Tom Hutchinson & Alan Waters |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Gerry A. Carr |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
The Art of Computer Systems Performance Analysis : Techniques For Experimental Design, Measurement, Simulation, and Modeling /
Năm XB:
1991 | NXB: Wiley,
Từ khóa:
Số gọi:
005.13 JA-R
|
Tác giả:
Raj Jain |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Expert Systems 2, Practical applications
Năm XB:
1991 | NXB: Siemens nixdorf
Từ khóa:
Số gọi:
004.2 NE-D
|
Tác giả:
Dieter Nebendahl. |
Bao gồm: introduction, methods used in expert systems, projects...
|
Bản giấy
|
|
Just for today : Daily Meditations for Recovering Addicts
Năm XB:
1991 | NXB: NAWS, Inc,
Từ khóa:
Số gọi:
428 JUS
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Evaluating acquisitions and collection management
Năm XB:
1991 | NXB: The Haworth Press
Số gọi:
025.2 PA-M
|
Tác giả:
Cenzer, Pamela S. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Từ điển yếu tố Hán Việt thông dụng : Có chữ Hán, phiên âm quốc tế, âm Bắc Kinh, âm tiếng Nhật và nghĩa tiếng Anh tương đương
Năm XB:
1991 | NXB: NXB Khoa học Xã Hội
Từ khóa:
Số gọi:
495.1395922 HO-H
|
Tác giả:
Hoàng Văn Hành |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
A Course In Linear Algebra With Applications
Năm XB:
1991 | NXB: World Scientific Pulishing
Số gọi:
512.5 RO-D
|
Tác giả:
Robinson Derek |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Williams Ross |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|