| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Tháp Bà Thiên Ya Na - Hành trình của một nữ thần
Năm XB:
2015 | NXB: NXB Khoa học Xã Hội
Số gọi:
398.0959756 NG-D
|
Tác giả:
Ngô Văn Doanh |
Giới thiệu về lịch sử hình thành Tháp Bà Thiên Ya Na - khu đền thờ duy nhất của vương quốc cổ Chămpa với những giá trị lịch sử và văn hoá nghệ...
|
Bản giấy
|
|
The application of green solvents in separation processes
Năm XB:
2017 | NXB: Elsevier
Từ khóa:
Số gọi:
660 FR-P
|
Tác giả:
Francisco Pena - Pereira |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The big pivot: Radically practical strategies for a hotter, scarcer, and more open world
Năm XB:
2014 | NXB: Harvard Business Review Press
Số gọi:
658.4083 AN-W
|
Tác giả:
Andrew S. Winston |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The causative verbs: "have", "get" and "make" in English and their Vietnamese equivalencies
Năm XB:
2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-M
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Huyền My, GVHD: Nguyễn Văn Chiến, Dr. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Thế chấp quyền đòi nợ từ thực tiễn hoạt động cho vay các ngân hàng thương mại ở Việt Nam
Năm XB:
2019 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
343.67 KI-H
|
Tác giả:
Kiều Thị Thu Hà; GVHD: TS. Vũ Thị Hồng Vân |
Nghiên cứu làm sáng tỏ nội dung cơ sở lý luận và thực tiễn của các quy định về thế chấp quyền đòi nợ dưới quy định của Bộ luật dân sự và các quy...
|
Bản điện tử
|
|
The comic laughter in Shakespeare,s comedies
Năm XB:
2003 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thu Hiền, GVHD: TS. Lê Văn Thanh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The commercial law of the socialist republic of Vietnam
Năm XB:
1998 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
428 CL-F
|
Tác giả:
Clifford Chance-Freshfields |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The comparison between English noun phrases and their Vietnamese equivalents
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-O
|
Tác giả:
Nguyen Thi Kim Oanh, GVHD: Dang Quoc Tuan |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The contrastive study of English and Vietnamese refusal in the bilingual story
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-A
|
Tác giả:
Nguyen Thi Lan Anh, GVHD: Nguyen Dan Suu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The day after the dollar crashes : A survival guide for the rise of the new world order
Năm XB:
2011 | NXB: John Wiley & Sons
Từ khóa:
Số gọi:
330.973 VI-D
|
Tác giả:
Damon Vickers |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The encyclopedia of human resource management. Vol 1, Short entries /
Năm XB:
2012 | NXB: Pfeiffer
Từ khóa:
Số gọi:
658.3003 THE
|
Tác giả:
Ed.: Robert K. Prescott |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The English conditional sentences some common mistakes made by Vietnamese learners
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 VU-T
|
Tác giả:
Vương Thị Giang Tiên, GVHD: Ly Lan |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|