| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Language, Culture and Society
Năm XB:
2006 | NXB: Cambridge University Press
Từ khóa:
Số gọi:
410 JO-C
|
Tác giả:
Jourdan Christine |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Language, mind, and culture : A practical introduction
Năm XB:
2006 | NXB: Oxford university Press
Từ khóa:
Số gọi:
306.44 KO-Z
|
Tác giả:
Zoltan Kovecses |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Luật thực hành tiết kiệm chống lãng phí
Năm XB:
2006 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
344.597 LUA
|
|
Giới thiệu luật thực hành tiết kiệm, chống lãng phí năm 2005 cụ thể trong một số lĩnh vực như đầu tư, mua sắm các sản phẩm công nghệ thông tin,...
|
Bản giấy
|
|
Communicative language teaching today
Năm XB:
2006 | NXB: Cambridge University Press
Số gọi:
428.0071 RI-J
|
Tác giả:
Jack C. Richards |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Communicative Language Teaching Today
Năm XB:
2006 | NXB: Cambridge University Press
Số gọi:
428.0071 CR-J
|
Tác giả:
Jack C. Richards |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Một số giải pháp nhằm đưa ý tưởng tổ chức loại hình du lịch homestay tại các làng nghề phía Bắc trở nên thực tế và khả thi hơn
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
910 VU-H
|
Tác giả:
Vũ Quỳnh Hậu; GVHD: Trương Nam Thắng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Language, culture and society
Năm XB:
2006 | NXB: Cambridge University Press
Từ khóa:
Số gọi:
499.12 TU-K
|
Tác giả:
Kevin Tuite |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Introducing second language acquisition
Năm XB:
2006 | NXB: Cambridge University Press
Số gọi:
418 SA-M
|
Tác giả:
Muriel Saviel-Troike |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The Language of Evaluation : Appraisal in English /
Năm XB:
2005 | NXB: PALGRAVE MACMILLAN
Từ khóa:
Số gọi:
420.1 MA-J
|
Tác giả:
J. R. Martin and P. R. R. White |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Language test construction and evaluation /
Năm XB:
2005 | NXB: Cambridge University Press
Số gọi:
418.0076 AL-C
|
Tác giả:
J. Charles Alderson |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Functional English Grammar: An introduction for second language teachers /
Năm XB:
2005 | NXB: Cambridge University Press
Số gọi:
428.007 GR-L
|
Tác giả:
Graham Lock |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
200 bài luận tiếng Anh. : For all furposes topics - levels. /
Năm XB:
2005 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
808.0427 DA-C
|
Tác giả:
Đặng Kim Chi biên dịch. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|