| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Năng lực của điện thoại viên tại Trung tâm dịch vụ khách hàng - Tổng Công ty Bảo hiểm Bảo Việt
Năm XB:
2018 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
658 LE-T
|
Tác giả:
Lê Thị Huyền Trang; NHDKH TS Bùi Thị Hồng Việt |
Đối với các doanh nghiệp cung cấp dịch vụ thì việc tiếp xúc, trao đổi thông tin với khách hàng rất quan trọng, ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ và...
|
Bản giấy
|
|
Ngân hàng trung ương các vai trò và các nghiệp vụ : Money and banking. The Determination of Exchange Rate... /
Năm XB:
2010 | NXB: Lao Động
Từ khóa:
Số gọi:
332.1 DU-H
|
Tác giả:
Dương Hữu Hạnh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Ngàn năm công tội : Truyện những đại gian thần Trung Hoa /
Năm XB:
2004 | NXB: NXB Thanh Niên
Từ khóa:
Số gọi:
959.092 NH-L
|
Tác giả:
Nhiễm Vạn Lý ; Thái Hoàng, Chu Quý , Ngô Tuyển |
Bá Hi-gian thần tham nhũng hối lộ tai hoạ của nước Ngô; Lưu tỵ- gian thần phản bội triều đình, mưu đồ xưng đế; Nhĩ Chu Vương-đại gian thần thí...
|
Bản giấy
|
|
Nghệ thuật kiến trúc theo văn hóa cổ Trung Hoa
Năm XB:
1999 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Từ khóa:
Số gọi:
720 NGH
|
Tác giả:
E.LIP, Người dịch Nguyễn Hoàng Hải |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghe và nói tiếng Trung Quốc : Trình độ trung cấp /
Năm XB:
2007 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
495.1 NG-H
|
Tác giả:
NguyễnThị Minh Hồng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiê cứu xây dựng hệ thống quản lý chất lượng an toàn thực phẩm theo HACCP cho dây chuyền sản xuất sũa tiệt trùng có đường năng suất 35000 lít/ ngày
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 VU-Q
|
Tác giả:
Vũ Quý, GVHD: Vũ Hồng Sơn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu ảnh hưởng của các điều kiện nuôi cấy lên khả năng sinh trưởng của vi tảo Nannochloropsis phân lập từ rừng ngập mặn Xuân Thủy, Nam Định
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-G
|
Tác giả:
Nguyễn Thế Giang, GVHD: TS. Nguyễn Thị Hoài Hà |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu bảo quản và phát triển nguồn vi khuẩn có ứng dụng trong phòng trừ côn trùng hại nấm tiêu dùng
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 HO-G
|
Tác giả:
Hoàng Hương Giang. GVHD: Nguyễn Ngọc Cường |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu các nhân tố hạn chế hình thức trùng lặp động từ trong tiếng Hán hiện đại
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
495.1 TT-T
|
Tác giả:
Trần Thị Thược, ThS Nguyễn Thùy Linh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu công nghệ ( Công thức phối trộn, sơ chế và chế độ thanh trùng) sản xuất đồ hộp súp thịt gà
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 MA-H
|
Tác giả:
Mai Thu Hà, GVHD: Phạm Công Thành |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu công nghệ G-PON và ứng dụng triển khai mạng truy nhập quang thụ động tại Trung tâm viễn thông 1 – VNPT Hà Nội
Năm XB:
2017 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
621.3 LE-H
|
Tác giả:
Lê Quang Hợp; NHDKH PGS.TS Phạm Ngọc Nam |
1. Tính cấp thiết của đề tài
Các node truy nhập băng rộng được quy hoạch trước kia không còn phù hợp với quy mô khách hàng và năng lực băng thông...
|
Bản điện tử
|
|
Nghiên cứu công nghệ nhân sinh khối chế phẩm nám côn trùng Beauveria Bassiana để phòng trừ rệp sáp hại cà phê
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 TR-G
|
Tác giả:
Trần Thái Giang, GVHD: Phạm Văn Nhạ |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|