| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Tính toán quá trình, thiết bị trong công nghệ hoá chất và thực phẩm. /. Tập 2 /
Năm XB:
2004 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Số gọi:
681.754 NG-B
|
Tác giả:
Nguyễn Bin. |
Các công thức tính toán hấp thụ, chưng luyện, hấp thụ, trích ly, làm lạnh, quá trình và thiết bị sấy...
|
Bản giấy
|
|
Tối ưu hoá trong công nghiệp thực phẩm và công nghệ sinh học
Năm XB:
2017 | NXB: Khoa học Tự nhiên và Công nghệ
Số gọi:
664.00711 PH-C
|
Tác giả:
Phạm Việt Cường (ch.b.), Hoàng Đình Hoà |
Nghiên cứu, phân tích tối ưu hóa các quá trình công nghệ sinh học và thực phẩm; tối ưu hoá trong quản lý sản xuất thực phẩm
|
Bản giấy
|
|
Truyện kể về các nhà bác học sinh học : Dùng cho học sinh tiểu học /
Năm XB:
1999 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
570.9208 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thanh Huyền |
Sơ lược về tiểu sử và những cống hiến khoa học, công trình khoa học lớn của các nhà sinh học nổi tiếng trên thế giới như Arixtot, Lovenhuc, Jennơ,...
|
Bản giấy
|
|
Từ điển công nghệ sinh học Việt - Pháp - Anh : Kèm theo giải thích: Khoảng 2500 thuật ngữ /
Năm XB:
1997 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
660.03 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Ngọc Hải |
Cuốn sách gồm khoảng 2500 thuật ngữ và tập hợp từ có chọn lọc thuộc các lĩnh vực sinh học phân tử, vi sinh học, hốa sinh hoc...
|
Bản giấy
|
|
Từ điển sinh học Anh - Việt : English - Vietnamese biological dictionary
Năm XB:
1976 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
570.3 TUD
|
|
40000 thuật ngữ về 20 môn chính trong ngành sinh học
|
Bản giấy
|
|
Từ điển sinh học Anh - Việt và Việt - Anh : Khoảng 50.000 thuật ngữ /
Năm XB:
1997 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
570.3 TUD
|
Tác giả:
Lê Mạnh Chiến, Lê Thị Hà, Nguyễn Thu Hiền... |
Khoảng 50000 thuật ngữ bao gồm hầu hết các bộ môn của sinh học và của một số ngành liên quan được sắp xếp theo thứ tự chữ cái tiếng Anh
|
Bản giấy
|
|
Tuyển chọn vi khuẩn Bacillus và đánh giá triển vọng ứng dụng trong kiểm soát sinh học
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 PH-V
|
Tác giả:
Phạm Thị Thanh Vân, GVHD: Nguyễn Ngọc Cường |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Ứng dụng các kĩ thuật sinh học phân tử và các phương pháp vi sinh vật vào chuẩn đoán lao đa kháng thuốc
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 TH-D
|
Tác giả:
Thiều Quang Dũng, GVHD: TS. Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Ứng dụng chế phẩm công nghệ sinh học xử lý phế thải nông nghiệp làm phân bón hữu cơ sinh học
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-K
|
Tác giả:
Nguyễn Ngọc khánh, GVHD: Lương Hữu Thành |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Ứng dụng công nghệ thông tin vào công tác kế toán của Khoa công nghệ Sinh học - Viện Đại Học Mở Hà Nội
Năm XB:
2012 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 V-H
|
Tác giả:
Vũ Văn Huy, Vũ Duy Nghĩa, Nguyễn Văn Sỹ, TS.Trương Tiến Tùng, ThS. Trần Tiến Dũng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Ứng dụng phương pháp sinh học phân tử " Đa dạng độ dài các đoạn cắt hạn chế ( RFLP)" trong xác định Genotyp chủng virut sởi vacxin
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thu Thủy, GVHD: Lê Thị Kim Tuyến |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Vi nấm dùng trong công nghệ sinh học
Năm XB:
2000 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 BU-D
|
Tác giả:
Bùi Xuân Đồng, Nguyễn Huy Văn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|