| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
native language interference in writing of second-year english-majors at hanoi open university
Năm XB:
2019 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 TR-H
|
Tác giả:
Trần Diệu Linh; GVHD: Ngô Thị Thanh Thảo |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Negative questions in English and Vietnamese – A contrastive analysis
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 VU-H
|
Tác giả:
Vũ Văn Hữu; NHDKH Nguyễn Đăng Sửu, Ph.D |
This study finds out some major points such as:
- The study has analyzed and discussed a contrastive analysis of negative questions in English and...
|
Bản điện tử
|
|
|
Tác giả:
Jim Hornickel |
How to execute win-win negotiations every time, in business and in life. This book provides
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Toan Ánh |
Cuốn sách nói về đời sống gia đình; sinh con; nuôi con; từ thời trứng nước đến lúc trưởng thành; văn học và thi cử...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Dương Thái Nhơn |
Giới thiệu về địa lí cảnh quan, dân cư, cơ cấu làng xã và đặc biệt là nhưng phong tục mang tính cộng đồng trong hoạt động xã hội, lao động sản...
|
Bản giấy
|
||
Network Performance and Security : Testing and Analyzing Using Open Source and Low-Cost Tools /
Năm XB:
2016 | NXB: Elsevier Inc,
Từ khóa:
Số gọi:
004.6 CH-C
|
Tác giả:
Chris Chapman |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Justin Clarke |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Neural Computing Architectures : The design of brain-like machines /
Năm XB:
1989 | NXB: North oxford academic
Số gọi:
004.1 AL-I
|
Tác giả:
Igor Aleksander |
Nội dung gồm: The classical perspective, The logical perspective...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Howard Demuth |
Bao gồm: Computation, Visualization, Programming...
|
Bản giấy
|
||
Neural Networks Tap 3 : Concepts, Applications, and Implementations /
Năm XB:
1991 | NXB: Prentice Hall
Từ khóa:
Số gọi:
006.3 PA-O
|
Tác giả:
Antognetti, Paolo. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Neural networks for perception Volume 1, Human and machine perception
Năm XB:
1991 | NXB: Academic Press
Số gọi:
006.3 WE-H
|
Tác giả:
Wechsler, Harry. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Gordon W. Fuller |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|