| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Nick Brieger |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Tạ Thị Hồng Hạnh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
||
Difficulties Faced Bby English Freshmen At Hanoi Open University In Learning And Using English Slangs
NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 LE-L
|
Tác giả:
Lê Đức Long; GVHD: Trần Văn Thuật |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Jacob Fraden. |
Data acquisition; Sensor characteristics;Physical principles of sensing
|
Bản giấy
|
||
English vocabulary in use : Upper-Intermediate : Upper - Intermediate. /
Từ khóa:
Số gọi:
428.2 MC-M
|
Tác giả:
Michael McCarthy; Felicity O'Dell; Trần Đức giới thiệu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Basil Blackwell |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Larry Madaras |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Đông |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
||
|
Tác giả:
PGS.TS. Nguyễn Văn Công; PGS. TS Phan Trọng Phức |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Vũ Liêm(biên dịch) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
||
Quản trị doanh nghiệp những kỹ năng cơ bản để thành công : Kỹ năng lãnh đạo của nhà quản lý; Quản trị nhân lực... /
NXB: Đại học Kinh tế quốc dân
Số gọi:
658.1 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Minh Trí |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|