| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Nghiên cứu khả năng sinh tổng hợp tinh bột của tảo Chlamydomonas
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 NG-L
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Lương. GVHD: Trần Liên Hà |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Bài tập kinh tế và quản trị doanh nghiệp : Dùng cho sinh viên các hệ đại học, cao đẳng, trung học chuyên nghiệp ngành Kinh tế - Quản trị doanh nghiệp /
Năm XB:
2009 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
658.40076 BAI
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Bích Loan, Ngô Xuân Bình, Trần Hoàng Hoà... |
Hướng dẫn làm bài tập kinh tế doanh nghiệp, tình huống quản trị kinh doanh doanh nghiệp. Bài tập về thị trường, vốn và nguồn vốn, thu nhập, chi phí...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
PGS.TS. Đỗ Huy Giác |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
||
|
Tác giả:
PGS.TS Nguyễn Bá Dương, TS. Đức Uy |
Cuốn sách khái quát những vấn đề chung của tâm lý học kinh doanh, vấn đề con người trong kinh doanh và các đặc điểm tâm lý khách...
|
Bản giấy
|
||
"Đánh giá đa dạng di truyền tập đoàn cam Việt Nam bằng chỉ thị phân tử SSR (Microsatellite)"
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 NG-N
|
Tác giả:
Ngô Thị Hồng Nhung. GVHD: Khuất Hữu Trung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Unique taboos in communication with ASEAN tourists : Nghiên cứu khoa học /
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
910.072 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thanh Hải , Vũ Bích Lan ; GVHD: Trần Nguyệt Quế |
Unique taboos in communication with ASEAN tourists
|
Bản giấy
|
|
Bài tập và bài giải nghiệp vụ ngân hàng thương mại : Sử dụng kèm theo sách nghiệp vụ ngân hàng của NXB Thống kê 2006, 2007, 2008 cùng tác giả /
Năm XB:
2009 | NXB: Lao động - Xã hội
Từ khóa:
Số gọi:
332.12076 NG-K
|
Tác giả:
TS. Nguyễn Minh Kiều |
Giới thiệu tóm tắt lý thuyết, câu hỏi trắc nghiệm, bài tập và bài giải thực thành nghệp vụ, bài tập tự rèn luyện và bài tập thực hành theo nhóm.
|
Bản giấy
|
|
Basic English = Tiếng Anh cơ bản : Sách bài tập /
Năm XB:
2009 | NXB: Nhà xuất bản Thế giới
Từ khóa:
Số gọi:
428.24 PH-Q
|
Tác giả:
PGS.TS Phan Văn Quế chủ biên. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Đánh giá tài nguyên du lịch tự nhiên của thành phố Hà Nội
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
910 BK-V
|
Tác giả:
Bùi Khánh Vân; GVHD: PGS.TS. Nguyễn Minh Tuệ |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Sổ tay hường dẫn bảo vệ môi trường du lịch
Năm XB:
2009 | NXB: Nhà xuất bản Thế giới
Từ khóa:
Số gọi:
363.709597 SOT
|
Tác giả:
Bộ văn hóa, thể thao và du lịch. Tổng cục du lịch |
Cuốn sách này gồm : những văn bản quy phạm pháp luật liên quan đến công tác bảo vệ môi trường trong lĩnh vực du lịch, hướng dãn công tác bảo vệ môi...
|
Bản giấy
|
|
U.S. A Narrative history Vol 1, To 1877 : Your past and present connected, Being centered in a Global World /
Năm XB:
2009 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
973 DA-V
|
Tác giả:
Davidson, James West. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giải quyết tranh chấp thương mại có yếu tố nước ngoài : Một số vấn đề lý luận và thực tiễn /
Năm XB:
2009 | NXB: NXB Khoa học Xã Hội
Từ khóa:
Số gọi:
346.07 NG-T
|
Tác giả:
PGS.TS.Nguyễn Trung Tín |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|