| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Kiểm soát nấm mốc xanh Penicillium digitatum và Penicillium italicum
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 VU-H
|
Tác giả:
Vũ Thị Hồng Hạnh, GVHD: Nguyễn Duy Lâm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu đặc điểm sinh học của các chủng Chlorella nhằm ứng dụng làm thức ăn ấu thể tu hài tại Vân Đồn, Quảng Ninh
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 DO-V
|
Tác giả:
Đồng Thị Vân,GVHD: Nguyễn Thị Hoài Hà |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Địa lý kinh tế - xã hội châu Âu
Năm XB:
2008 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
330.9 BU-Y
|
Tác giả:
Bùi Thị Hải Yến ( chủ biên), Phạm Thị Ngọc Diệp |
Cuốn sách này khái quát những vấn đề kinh tế - xã hội thế giới trong thời kỳ hiện đại và đất nước, kinh tế - xã hội của các nước châu Âu (Anh,...
|
Bản giấy
|
|
Hỏi & đáp tâm lý học đại cương : Dùng cho học viên và sinh viên các trường đại học, cao đẳng /
Năm XB:
2008 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
150 HOI
|
Tác giả:
Chủ biên: TS. Nguyễn Thị Huệ, ThS. Lê Minh Nguyệt |
Gồm những câu hỏi và đáp ngắn gọn, bám sát yêu cầu và cấu trúc môn học tâm lý học đại cương, hệ thống hoá toàn bộ các kiến thức và khái quát những...
|
Bản giấy
|
|
Bài tập và bài giải kế toán tài chính : Đã sửa đổi, bổ sung toàn diện theo quyết định 15/2006/QĐ-BTC, thông tư 20/2006/TT-BTC, thông tư 21/2006/TT-BTC (Ban hành ngày 20/3/2006 của Bộ Tài chính). Dùng cho sinh viên trung học, cao đẳng, đại học các trường khối ngành kinh tế, tài chính, thương mại, ngoại thương, ngân hàng, quản trị kinh doanh,...) /
Năm XB:
2008 | NXB: Thống kê
Số gọi:
657.48 PH-D
|
Tác giả:
TS. Phan Đức Dũng |
Tổ chức công tác kế toán trong DN, kế toán vốn bằng tiền, kế toán hàng tồn kho, kế toán tài sản cố định, tiền lương và các khoản trích theo lương,...
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu và tuyển chọn các chủng vi tảo biển Nannochloropsis làm thức ăn cho ấu thể tu hài tại Vân Đồn, Quảng Ninh
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 BU-N
|
Tác giả:
Bùi Thị Bích Ngọc, GVHD: Nguyễn Thị Hài Hòa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu tính ổn định di truyền của gen VP4 của virus Rota sử dụng trong sản xuất vacxin
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 LT-A
|
Tác giả:
Lê Thị Kim Anh, GVHD: Đinh Duy Kháng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tập viết chữ Hán : Soạn theo giáo trình "301 câu đàm thoại tiếng Hoa" có chú âm phù hiệu dịch nghĩa
Năm XB:
2008 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Từ khóa:
Số gọi:
495.1 TR-L
|
Tác giả:
Trần Thị Thanh Liêm |
Giới thiệu các nét cơ bản của chữ Hán, qui tắc viết chữ Hán và phương pháp luyện tập chữ Hán
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng chương trình đào tạo nhằm chuyên nghiệp hóa đội ngũ nhân viên khách sạn Việt Anh : Nghiên cứu khoa học /
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
910.072 PH-H
|
Tác giả:
Phạm Thành Hưng, Đinh Thế Lực, Đào Tuấn Hưng; GVHD: Lê Quỳnh Chi |
Xây dựng chương trình đào tạo nhằm chuyên nghiệp hóa đội ngũ nhân viên khách sạn Việt Anh
|
Bản giấy
|
|
Quản lý tài chính và sử dụng ngân sách nhà nước trong các đơn vị hành chính sự nghiệp
Năm XB:
2008 | NXB: Lao Động
Số gọi:
352.4 MI-H
|
Tác giả:
Minh Hà(Sưu tầm và hệ thống hóa) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu mối quan hệ giữa các thông số thủy lý, thủy hóa và thành phần tảo độc tại khúc sông Đà phục vụ hệ thống cấp nước sinh hoạt
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 TA-H
|
Tác giả:
Tạ Thị Thu Hà |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tài chính dành cho người quản lý = : Finance for Managers : /
Năm XB:
2008 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
658.15 TAI
|
Tác giả:
Biên dịch: Trần Thị Bích Nga - Phạm Ngọc Sáu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|