| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Microsoft Office 2000 Toàn tập : Word 2000 toàn tập /
Năm XB:
1999 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
005.15 TR-T
|
Tác giả:
PTS. Trần Văn Tư, Nguyễn Ngọc Tuấn, Hoàng Phương, và Nhóm kỹ sư tin học ứng dụng. |
Cuốn sách gồm 18 chương, trình bày các vấn đề căn bản nhất từ: nhập, điều khiển tài liệu và chọn văn bản, định dạng trang... cho đến nâng cao như...
|
Bản giấy
|
|
Tự học lập trình Visual J++6 trong 21 ngày : Lý thuyết - Ví dụ - Bài tập /
Năm XB:
1999 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Số gọi:
005.262 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Tâm, Nguyễn Tiến |
Tài liệu cung cấp các thông tin hướng dẫn học lập trình pascal bằng ví dụ
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Hạnh. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Lập trình windows bằng visual C++
Năm XB:
1999 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
005.13 DA-D
|
Tác giả:
Chủ biên: Đặng Văn Đức, Lê Quốc Hưng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Survivable Networks Algorithms for Diverse Routing
Năm XB:
1999 | NXB: Kluwer Academic
Số gọi:
004.6 BH-R
|
Tác giả:
Ramesh Bhandari |
Nội dung gồm: Preface, Further Research, Reference, Index...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Ian Chaston; Ts.Vũ Trọng Hùng dịch; Ts,Phan Đình Quyền dịch và biên soạn |
Trình bày tóm tắt những quan điểm về các biện pháp kỹ thuật nhằm nâng cao mức độ tập trung vào khách hàng trong quá trình quản trị marketing
|
Bản giấy
|
||
Marketing for hospitality and tourism
Năm XB:
1999 | NXB: Prentice Hall, Inc.
Từ khóa:
Số gọi:
647.94 PH-K
|
Tác giả:
Philip Kotler, John Bowen, James Makens |
Marketing for hospitality and tourism
|
Bản giấy
|
|
Special Effects : A Guide To Professional Lighting Techniques /
Năm XB:
1999 | NXB: Rotovision
Từ khóa:
Số gọi:
778.72 HI-R
|
Tác giả:
Roger Hicks and Frances Schultz |
Nội dung bao gồm: The pro lighting series; How to use this book; special effects...
|
Bản giấy
|
|
Mạng máy tính và các hệ thống mở
Năm XB:
1999 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
004.6 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thúc Hải |
Tài liệu cung cấp các thông tin về mạng máy tính và các hệ thống mở
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình mạng Novell NetWare 5
Năm XB:
1999 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
005.4 PH-D
|
Tác giả:
Phạm Hoàng Dũng, Hoàng Đức Hải |
Netware 5 là sản phẩm của hàng Novell, được đặt cơ sở trên tất cả tính năng nổi bật nhất của hãng Netware 4 và được bổ sung thêm những tính năng...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Đỗ Duy Việt, nhóm computer design. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Tự động điều khiển các quá trình công nghệ
Năm XB:
1999 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
629.8 TR-T
|
Tác giả:
Trần Doãn Tiến. |
Tài liệu cung cấp các thông tin về tự động điều khiển các quá trình công nghệ.
|
Bản giấy
|