| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Những quy định pháp luật đối với cán bộ công chức
Năm XB:
2002 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Số gọi:
342.59768 NHU
|
|
Tài liệu cung cấp các thông tin về Những quy định pháp luật đối với cán bộ công chức
|
Bản giấy
|
|
The Working Week : Spoken business English with a lexical appoach /
Năm XB:
2002 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428 AN-D
|
Tác giả:
Anne Watson-Delestree; Jimmie Hill |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Tuyết Anh |
Bao gồm 29 truyện ngắn của các tác giả nữ
|
Bản giấy
|
||
Cambridge key English test Tập 2 : Examination papers from the university of cambridge loacl examinations syndicate /
Năm XB:
2002 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428.0076 LE-L
|
Tác giả:
Lê Huy Lâm. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tuyển chọn các dạng bài tập tiếng Anh tập 4 : Ngữ Pháp, Từ Vựng, Cấu trúc...Luyện thi Đại học - Bồi Dưỡng học sinh giỏi /
Năm XB:
2002 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428.076 VO-T
|
Tác giả:
Võ Nguyễn Xuân Tùng. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giá và chiến lược giá : Quản trị marketing trong các doanh nghiệp vừa và nhỏ
Năm XB:
2002 | NXB: Trẻ
Từ khóa:
Số gọi:
658.816 GIA
|
Tác giả:
Viện Đại học Mở OLA (Canada) biên soạn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Tổ chức không gian bên trong nhà công nghiệp và bố cục trang trí các căn hộ hiện đại
Năm XB:
2002 | NXB: Xây dựng
Số gọi:
721.1 VU-C
|
Tác giả:
TS.KTS. Vũ Duy Cừ (Chủ biên) |
Phân tích cơ sở lí thuyết khoa học của vấn đề tổ chức không gian bên trong nhà công nghiệp. Trình bày bố cục và trang trí các căn hộ hiện đại
|
Bản giấy
|
|
Oxford Collocations : Dictionary for students of English
Năm XB:
2002 | NXB: Oxford university Press
Số gọi:
423 OXC
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Đồ họa nghệ thuật: Cảnh sinh hoạt. Đồ họa ứng dụng: Bao bì sản phẩm cốc thủy tinh
Năm XB:
2002 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
740 DO-D
|
Tác giả:
Đỗ Trọng Anh Đức, Hoàng Đăng Định, Nguyễn Thụ |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình cấu trúc dữ liệu & giải thuật Java. Second Edition /
Năm XB:
2002 | NXB: Thống kê
Số gọi:
005.133 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Tiến. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
|
Tác giả:
Martin Hewings, Đào Tuyết Thảo (dịch) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
350 Bài tập Trung cấp tiếng Pháp : Có hướng dẫn văn phạm kèm lời giải
Năm XB:
2002 | NXB: NXB Thanh Niên
Số gọi:
445 350
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|