| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Thanh Cung Mười Ba Triều Tập 3 : Chuyện Trong Cung Câm mười Ba Triều Nhà Thanh /
Năm XB:
2011 | NXB: Văn học
Số gọi:
895.13 HU-T
|
Tác giả:
Hứa Tiếu Thiên; Nguyễn Hữu Lương. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Thành ngữ - tục ngữ ca dao dân tộc Tày
Năm XB:
2014 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Từ khóa:
Số gọi:
398.99597 HO-Q
|
Tác giả:
S.t., b.s.: Hoàng Triều Ân, Hoàng Quyết |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Hoàng Văn Hành |
Nghiên cứu khái quát về thành ngữ tiếng Việt: thành ngữ ẩn dụ hoá đối xứng và phi đối xứng, thành ngữ so sánh trong tiếng Việt, giá trị và nghệ...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Cao Sơn Hải |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Thành ngữ tiếng Anh thông dụng : Dùng cho người đã và đang học tiếng Anh /
Năm XB:
1995 | NXB: NXB Thanh Hóa
Số gọi:
428 DO-M
|
Tác giả:
Đoàn Minh; Nguyễn Thị Tuyết |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Kurtis Scaletta ; Ill.: Eric Wight |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
The agile start-up : Quick and dirty lessons every entrepreneur should know /
Năm XB:
2013 | NXB: Wiley,
Từ khóa:
Số gọi:
658.11 SC-J
|
Tác giả:
Jeff Scheinrock, Matt Richter-Sand |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The application of green solvents in separation processes
Năm XB:
2017 | NXB: Elsevier
Từ khóa:
Số gọi:
660 FR-P
|
Tác giả:
Francisco Pena - Pereira |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Cosmo F. Ferrara |
A textbook anthology of fiction and non-fiction selections intended to serve as models of good writing with commentary to develop writing techniques
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Lauren Abbey Greenberg |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
The Cognition workbook : Exploring the science of the mind /
Năm XB:
2013 | NXB: W.W. Norton
Từ khóa:
Số gọi:
153 RE-D
|
Tác giả:
Daniel Reisberg |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Elizabeth George |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|