| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
PTS. Nguyễn Cửu Việt |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Paul Gauguin : 1848-1903. The Primitive Sophisticate /
Năm XB:
1993 | NXB: Benedikt Taschen
Từ khóa:
Số gọi:
759.4 WA-I
|
Tác giả:
Ingo F Walther |
Giới thiệu cuộc đời và sự nghiệp hoạ sỹ Gôganh, đặc biệt những sáng tác nghệ thuật của ông tiêu biểu cho tư tưởng hội hoạ hiện đại thế giới
|
Bản giấy
|
|
Các văn bản pháp luật vè̂ khoa học, công nghệ.
Năm XB:
1993 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
343.079597 CAC
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Kế toán trưởng và những quy định pháp luật cần biết : Sưu tầm và hệ thông hóa
Năm XB:
1993 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
657.7 LE-C
|
Tác giả:
Luật gia Lê Thành Châu. |
Hệ thống hóa những văn bản pháp luật mới nhất và những văn bản pháp luật hiện còn có hiệu lực trong lĩnh vực kế toán.
|
Bản giấy
|
|
Các văn bản pháp luật về khoa học công nghệ
Năm XB:
1993 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Số gọi:
344.597 CAC
|
Tác giả:
Cộng hòa Xã hội chủ nghĩa Việt Nam |
Tuyển tập các văn bản pháp luật về quản lý khoa học, công nghệ, về kế hoạch, chương trình, hợp đồng khoa học công nghệ, về tổ chức khoa học và cán...
|
Bản giấy
|
|
Hệ thống hoá văn bản pháp luật về quản lý kinh tế các văn bản pháp luật về tài chính. Tập 1
Năm XB:
1993 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Số gọi:
343.597 HET
|
|
Tập hợp các quyết định, thông tư, công văn, thông báo, các luật, chỉ thị của Chính phủ, Thủ tướng chính phủ, Bộ tài chính và các bộ quy định về tài...
|
Bản giấy
|
|
Hệ thống hoá văn bản pháp luật về quản lý kinh tế các văn bản pháp luật về tài chính. Tập 2
Năm XB:
1993 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
332.026 HET
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Trần Anh Minh, Nguyễn Anh Thư |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Trần Anh Phương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Hiến pháp nước cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam năm 1992
Năm XB:
1991 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Số gọi:
342.09597 HIE
|
Tác giả:
Nxb. Chính trị Quốc gia |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Longman English grammar practice : For intermediate students /
Năm XB:
1990 | NXB: Longman
Số gọi:
425 AL-E
|
Tác giả:
L.G Alexander |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Essential English grammar in use : Ngữ pháp tiếng Anh cơ sở với 107 bài tập thực hành /
Năm XB:
1990 | NXB: Cambridge University
Từ khóa:
Số gọi:
425 MU-R
|
Tác giả:
Raymond Murphy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|