| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Progress to proficiency : Studdent's book /
Năm XB:
1998 | NXB: Nhà xuất bản Đà Nẵng
Số gọi:
428.076 JO-N
|
Tác giả:
Leo Jones; Hồ Phú Hải chú giải |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Pronunciation for Advanced learners of English : Tài liệu luyện phát âm trình độ nâng cao /
Năm XB:
2001 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428 BR-D
|
Tác giả:
David Brazil, Nguyễn Thành Yến |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Pronunciation Tasks : A course for pre-intermediate leaners /
Năm XB:
2000 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428 HE-M
|
Tác giả:
Martin Hewings, Nguyễn Thành Yến |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Pronunciation Tasks Tập 3 : A course for pre-intermediate leaners /
Năm XB:
1996 | NXB: NXB Đồng Nai
Từ khóa:
Số gọi:
428 HE-M
|
Tác giả:
Martin Hewings, Nguyễn Thành Yến. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Michael S. Gazzaniga, Todd F. Heatherton, Diane F. Halpern |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Sarah Grison, Todd F. Heatherton and Michael S. Gazzaniga |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Sarah Grison |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Jonathan Gruber |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Pulmonary manifestations of pediatric diseases
Năm XB:
2009 | NXB: Saunders/Elsevier
Số gọi:
618.922 TU-N
|
Tác giả:
Turcios, Nelson L | Fink, Robert J |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Purpose, meaning, and passion : Emotional Intelligence
Năm XB:
2018 | NXB: Harvard Business Review Press
Từ khóa:
Số gọi:
158.7
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Triệu Sinh (sưu tầm), Hoàng Tuấn Cư (dịch, giới thiệu) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
QBQ! The question behind the question : Tư duy thông minh /
Năm XB:
2010 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
153.8 MI-L
|
Tác giả:
John G. Miller ; Thu Quỳnh , Thế Lâm , Ngọc Hân |
Đưa ra những câu hỏi giúp bạn nhận diện giá trị thực của mình, dám nhìn thẳng vào trách nhiệm của bản thân từ trong suy nghĩ để vạch ra những...
|
Bản giấy
|