| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
900 mẫu câu đàm thoại để gia nhập tô chức thương mại thế giới
Năm XB:
2003 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428 NG-Y
|
Tác giả:
Nguyễn Thành Yến |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Tạ Ngọc Quốc Minh, Nguyễn Chí Trung |
Cuốn sác giới thiệu những mẫu nhà gần gũi với thực tế xây dựng nhà phố, nhà vườn, và nhà trang trại của Việt Nam
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Phạm Xuân Thuận, PGS. TS. Nguyễn Gia Thiều |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Sụp đổ Cancun : Toàn cầu hoá và Tổ chức thương mại thế giới : Tiếng nói bè bạn
Năm XB:
2003 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
382 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Thanh |
Giới thiệu về Hội nghị Bộ trưởng Thương mại 9 - 2003 ở Cancun và những nguyên nhân đến sự thất bại của nó. Các tổ chức phi chính phủ kêu gọi bác bỏ...
|
Bản giấy
|
|
Tài liệu luyện thi chứng chỉ quốc gia - Oral Exams A - B - C Levels : Dùng cho các kì thi CCQG tiếng Anh của Bộ giáo dục và Đào tạo /
Năm XB:
2003 | NXB: Hà Nội
Số gọi:
428.076 PH-M
|
Tác giả:
Phạm Thị Mai |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Fundamental concepts of bioinformatics
Năm XB:
2003 | NXB: Pearson Education
Từ khóa:
Số gọi:
570 KR-D
|
Tác giả:
Dan E. Krane, Michael L. Raymer |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Electronic Commerce from vision to fulfillment
Năm XB:
2003 | NXB: Prentice Hall
Từ khóa:
Số gọi:
658.84 AW-E
|
Tác giả:
Elias M. Awad |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hợp tác thương mại hướng tới thị trường Mỹ
Năm XB:
2003 | NXB: Giao thông vận tải
Từ khóa:
Số gọi:
327 NG-L
|
Tác giả:
Ngô Thanh Loan, Nguyễn Xuân Thủy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Lê Huy Văn, Trần Văn Bình |
Trình bày khái niệm, chức năng và tiêu chí của design đồng thời sơ lược những phong cách lớn trong lịch sử design. Phân tích sự phát triển của...
|
Bản giấy
|
||
Phân tích và giải mạch điện tử công suất
Năm XB:
2003 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Số gọi:
621.381 PH-H
|
Tác giả:
Phạm Quốc Hải; Dương Văn Nghị |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Giáo trình hỗ trợ giảng dạy môn đồ họa máy tính
Năm XB:
2003 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 PH-T
|
Tác giả:
Phạm Văn Tân, TS. Lương Cao Đông |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tiếng Anh trong giao dịch thương mại quốc tế :
Năm XB:
2003 | NXB: NXB Hải Phòng
Số gọi:
428.24 JO-L
|
Tác giả:
Leo Jones Richard Alexander |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|