| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Nghiên cứu phương pháp phân lớp dữ liệu và ứng dụng vào công tác cán bộ Trường Đại học Luật Hà Nội
Năm XB:
2017 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
000 VU-T
|
Tác giả:
Vũ Ngọc Tân; NHDKH PGS.TS Nguyễn Quang Hoan |
Mục đích và phương pháp nghiên cứu: Nghiên cứu và tìm hiểu tổng quan về
phân lớp dữ liệu. Nghiên cứu dựa trên cơ sở lý thuyết của phương pháp phân...
|
Bản điện tử
|
|
Nghiên cứu phương pháp thiết kế cơ sở dữ liệu phân tán và ứng dụng vào bài toán quản lý hồ sơ sinh viên tại Viện Đại học Mở Hà Nội
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
005 TR-D
|
Tác giả:
Trần Tiến Dũng; TS Trương Tiến Tùng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Nghiên cứu phương pháp truy tìm chứng cứ số của cuộc tấn công DDOS lên hệ thống thông tin
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
005 HO-K
|
Tác giả:
Hồ Ngọc Khánh; GVHD: TS. Đỗ Xuân Chợ |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Nghiên cứu quá trình thủy phân sản xuất bột Protein từ phế liệu tôm sử dụng Enzyme Alcalase
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 BU-T
|
Tác giả:
Bùi Quang Thành, GVHD: Đỗ Thị Yến |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu quá trình thủy phân Xenlulo từ bã mía ứng dụng sản xuất cồn nhiên liệu
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 TR-A
|
Tác giả:
Trần Thúy Anh,GVHD: Nguyễn Thúy Hường |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu quan hệ di truyền của giống bưởi Đoan Hùng với các giống bưởi khác bằng kỹ thuật sinh học phân tử
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 NG-N
|
Tác giả:
Nguyễn Bình Nguyên. GVHD: Nguyễ Hoàng Tỉnh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu quy trình công nghệ thu hồi và xử lý màu, mùi dịch thủy phân nấm men giàu kẽm để sản xuất chế phẩm bột nấm men giàu kẽm
Năm XB:
2017 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn, Thị Thanh Hồng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu quy trình kiểm thử phần mềm và áp dụng kiểm thử Website quản lý bán hàng SAPO của công ty DKT
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
005 TR-T
|
Tác giả:
Trần Thị Trang; Th.S Nguyễn Thành Huy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Nghiên cứu quy trình nhân nhanh 2 giống lily Oriental Lily Casablanca màu trắng và Asiatic Lily Malta màu hồng in vitro
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 DO-A
|
Tác giả:
Đào Thị Hải Anh, GVHD: PGS.TS Đỗ Năng Vịnh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu quy trình nhân nhanh cây Solanum Glaucophyllum nhập nội bằng phương pháp nuôi cấy in Vitro
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 PH-A
|
Tác giả:
Phan Thị Lan Anh. GVHD: Lê Huy Hàm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu quy trình nhân nhanh in vitro giống cây sa nhân tím amomum Longiligulare T.L.Wu
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 HO-H
|
Tác giả:
Hoàng Thị Mỹ Hạnh, GVHD: PGS.TS Đỗ Năng Vịnh, TS Hà Thị Thúy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu quy trình sản xuất chế phẩm Probiotic sử dụng cho chăn nuôi gà
Năm XB:
2023
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-T
|
Tác giả:
ThS. Nguyễn Thị Phương Thảo |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|