| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Trí tuệ nhân tạo : Các phương pháp giải quyết vấn đề và kỹ thuật xử lý tri thức /
Năm XB:
1996 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
006.3 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thanh Thủy |
Trình bày những khái niệm cơ bản về khoa học trí tuệ nhân tạo. Giới thiệu các phương pháp khác nhau để biểu diễn bài toán như: Không gian trạng...
|
Bản giấy
|
|
Ứng dụng Access 95 trong kinh doanh, Phương pháp quản lý doanh nghiệp tốt nhất : Tin học Thực hành /
Năm XB:
1996 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Số gọi:
005.713 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Tâm, Nguyễn Tiến, Nguyễn Thành Châu |
Tài liệu cung cấp các thông tin về ứng dụng access 95 trong kinh doanh
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Thành Châu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Làm kế toán bằng máy vi tính : Áp dụng theo hệ thống kế toán mới, từ ngày 01/01/1996 có kèm theo đĩa mềm /
Năm XB:
1996 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
657.453 NG-T
|
Tác giả:
PTS. Nguyễn Văn Trứ |
Gồm bảng quản trị dữ liệu TBASE cách lưu trữ và tìm kiếm toàn bộ dữ liệu kế toán vào máy vi tính, làm kế toán bằng máy vi tính, cách nhập dữ liệu...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Soạn dịch: Hoàng Văn Đặng, |
Tài liệu cung cấp các thông tin Autocad release 12 for Windows
|
Bản giấy
|
||
Hướng dẫn lập trình Visual Basic for Windows Release 3.0 Tập 1 / : Tủ sách tin học, Văn phòng dịch vụ điện toán, /
Năm XB:
1996 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
005.1 DU-T
|
Tác giả:
Dương Quang Thiện, |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình tin học : Thiết kế và điều hành mạng máy tính Novell 4.X /
Năm XB:
1996 | NXB: Lao Động
Từ khóa:
Số gọi:
004.6 NG-X
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Xuất |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Luyện tập kỹ năng Corel Draw 6 : Từ căn bản đến chuyên sâu /
Năm XB:
1996 | NXB: Giao thông vận tải
Từ khóa:
Số gọi:
005.5 DA-H
|
Tác giả:
Đặng Xuân Hường, Hà Duy An |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Cẩm nang lập trình hệ thống cho máy vi tính IBM-PC bằng Pascal, C, Assembler, Basic, Tập 2 /
Năm XB:
1996 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Số gọi:
005.265 TIS
|
Tác giả:
Michael Tischer, Biên dịch: Nguyễn Mạnh Hùng, Quách Tuấn Ngọc, Nguyễn Phú Tiến. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Randall A.Maxey, Erik W.Olson, Người dịch: Mai Hạo Nhiên |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Trần Thành Trai |
Tài liệu cung cấp các thông tin về phân tích và thiết kế hệ thống thông tin quản lý
|
Bản giấy
|
||
Bài tập Cơ học cơ sở: Tĩnh học và động học. Tập một /
Năm XB:
1996 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Số gọi:
531.11076 DI-H
|
Tác giả:
Đinh Thế Hanh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|