| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Colin J. Theaker |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Trường cao cấp nghiệp vụ ngân hàng Hà Nội;Khoa ngân hàng trường đại học kinh tế quốc dân |
Nội dung gồm một số khái niệm mới trong quan hệ thanh toán tiền tệ, tín dụng quốc tế trong cơ chế thị trường.
|
Bản giấy
|
||
Hỗ trợ kỹ thuật cho lập trình hệ thống :. Tập 2 : : Khoa học cho mọi người /
Năm XB:
1993 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
005.1 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Lê Tín, |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hỗ trợ kỹ thuật cho lập trình hệ thống :. Tập 1 : : Khoa học cho mọi người /
Năm XB:
1993 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
005.1 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Lê Tín, |
Tài liệu cung cấp các thông tin về hỗ trợ kỹ thuật cho lập trình hệ thống
|
Bản giấy
|
|
Crisis Investing for the Rest of the '90s
Năm XB:
1993 | NXB: Birch Lane Press Book,
Số gọi:
332.6 DOC
|
Tác giả:
Douglas Casey |
Crisis Investing for the Rest of the '90s is a clear and practical book telling how you can join them. Here ar some of the money-making and helpful...
|
Bản giấy
|
|
Formal Aspects of Measurement : Workshops in Computing /
Năm XB:
1992 | NXB: Springer-Verlag
Số gọi:
650.1 DE-T
|
Tác giả:
Series edited by Prfessor C.J van Rjisbergen |
This book contains the eight invited papers presented at the workshop on Formal Aspects of Measurement held at South Bank University on 5th May...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Martin Scott, Peter Allen |
This book shows how to make the most of time management in the workplace: how to plan ahead and get started, and how to deal with all the...
|
Bản giấy
|
||
Effective Writing : Improving Scientific, Technical and Business Comunication
Năm XB:
1992 | NXB: E & FN Spon,
Từ khóa:
Số gọi:
808.066 TU-C
|
Tác giả:
Christopher Turk, John Kirkman |
Effective communication is vital to science, engineering and business management. This thoroughly updated second edition with a new chapter on the...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Tạo, Đắc Sơn, Nguyễn Tuấn Tứ |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Operating systems : = Incorporating UNIX and MS-DOS /
Năm XB:
1992 | NXB: DP Publications Ltd
Số gọi:
005.43 RI-C
|
Tác giả:
Ritchie, C. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Sales and marketing for hotels, motels, and resorts
Năm XB:
1992 | NXB: McGraw-Hill Book.Co-Singapore,
Từ khóa:
Số gọi:
647.940688 FO-D
|
Tác giả:
Dennis L. Foster |
Marketing Hospitality: Sales and Marketing for Hotels, Motels, and Resorts is designed both as an introduction to the topic and as a hand-on...
|
Bản giấy
|
|
Intermediate Accounting :. Volume 1, Chapters 1-14 : : = Student's integrated learning system /
Năm XB:
1992 | NXB: Irwin
Từ khóa:
Số gọi:
675.044 DY-T
|
Tác giả:
Dyckman, Thomas R. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|