| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Nếp cũ Tín ngưỡng Việt Nam. Quyển Hạ /
Năm XB:
1992 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
344.09597 TOA
|
Tác giả:
Toan Ánh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nếp cũ Tín ngưỡng Việt Nam. Quyển Thượng/
Năm XB:
1992 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
344.09597 TOA
|
Tác giả:
Toan Ánh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Writing skills : A problem-solving approach /
Năm XB:
1992 | NXB: Cambridge University Press
Từ khóa:
Số gọi:
428.076 CO-N
|
Tác giả:
Norman Coe, Robin Rycroft, Pauline Ernest |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Toan Ánh, |
Cuốn sách nói về tín ngưỡng Việt Nam bao gồm tôn giáo, me tín dị đoan, lễ tết...
|
Bản giấy
|
||
Nếp cũ: Tín ngưỡng Việt Nam : Quyển thượng /
Năm XB:
1992 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
306 TO-A
|
Tác giả:
Toan Ánh |
Cuốn sách này khái quát về tín ngưỡng và các tôn giáo ở Việt Nam như: thờ phụng tổ tiên, các ngày giỗ tổ Hùng Vương, giỗ trận Đống Đa...
|
Bản giấy
|
|
Translation and Translating: Theory and Practice
Năm XB:
1991 | NXB: Longman Group,
Số gọi:
418 TB-R
|
Tác giả:
Roger T.Bell |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Art of Computer System Performance Analysis Techniques for Experimental Design Measurement Simulation and Modeling
Năm XB:
1991 | NXB: John Wiley & Sons
Từ khóa:
Số gọi:
004.6 JA-R
|
Tác giả:
Raj Jain |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Operating Systems 2nd ed : Including case studies in: Unix, OS/2, MS-DOS, Macintosh, VM, MVS, Open systems /
Năm XB:
1990 | NXB: Addison-Wesley
Từ khóa:
Số gọi:
005.4 DE-H
|
Tác giả:
Havey M. Deitel. |
Bao gồm: overview, process management, storage management...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Tom Powers |
To say this book practices what it preaches would set very ambitious goals for a marketing text. Sitll, there is a strong element of marketing in...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Shaw, Stephen |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Harvey M.Deitel. |
Bao gồm: overview, process management, storage managemant...
|
Bản giấy
|
||
Marketing (Travel, industry)
Năm XB:
1990 | NXB: Institute of certified travel agents
Số gọi:
658.06 BU-T
|
Tác giả:
P. Butters, John |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|