| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Dare To Be Excellent : Case Studies of software Engineering Practices That Worked
Năm XB:
1999 | NXB: Prentice Hall
Số gọi:
005.1 JA-A
|
Tác giả:
Jarvis, Alka |
Best practices from the world's highest-quality software development organizations
|
Bản giấy
|
|
Tự học lập trình Pascal Tập 1 : Có thể tham khảo để dạy cho học sinh lớp 6 /
Năm XB:
1999 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
005.3 BU-H
|
Tác giả:
Bùi Việt Hà , Nguyễn Quang Hòa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tự học lập trình Pascal Tập 4 : Có thể tham khảo để dạy cho học sinh lớp 9 /
Năm XB:
1999 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
005.3 BU-H
|
Tác giả:
Bùi Việt Hà , Nguyễn Quang Hòa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tự học lập trình Pascal Tập 2 : Có thể tham khảo để dạy cho học sinh lớp 7 /
Năm XB:
1999 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
005.3 BU-H
|
Tác giả:
Bùi Việt Hà , Nguyễn Quang Hòa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Cấu trúc đàm thoại trong Anh ngữ : Với 150 tình huống giao tiếp /
Năm XB:
1999 | NXB: Nhà xuất bản Đà Nẵng
Từ khóa:
Số gọi:
495 TR-V
|
Tác giả:
Trình Quang Vinh |
Gồm 150 tình huống giao tiếp, câu được cấu trúc bằng công thức. Hướng dẫn trả lời theo tình huống.
|
Bản giấy
|
|
Serial pic'n : PIC microcontroller serial communications /
Năm XB:
1999 | NXB: Square 1
Từ khóa:
Số gọi:
621.382 ST-R
|
Tác giả:
Roger L. Stevens |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Statistical physics :An introductory course
Năm XB:
1999 | NXB: World Scientific
Từ khóa:
Số gọi:
530.13 DA-A
|
Tác giả:
Daniel J. Amit; osef Verbin |
This invaluable textbook is an introduction to statistical physics that has been written primarily for self-study. It provides a comprehensive...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Thanh Chương |
Mở rộng vốn từ tiếng Anh bằng cách nắm bắt được những kiến thức cơ bản về các từ gốc trong tiếng Anh.
|
Bản giấy
|
||
Pronunciation plus practice - through - interaction : North American English /
Năm XB:
1999 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428 HE-M
|
Tác giả:
Martin Hewings, Sharon Goldstein |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Bài tập toán học cao cấp : Tập 1, Đại số và hình học giải tích.
Năm XB:
1999 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
519.4071 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Đình Trí (chủ biên), Tạ Văn Dĩnh, Nguyễn Hồ Quỳnh. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Work at Work : Vocabulary development for Business English /
Năm XB:
1999 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428 DA-H
|
Tác giả:
David Horner; Peter Strutt |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Alan Stanton, Đinh Kim Quốc Bảo (biên dịch) |
Bao gồm các tình huống, từ vựng, hướng dẫn cách xử lý và viết. Bài mẫu và phê bình bài mẫu. Tóm tắt các lỗi sai thường gặp. Các bài tập và lời giải...
|
Bản giấy
|