| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Lauren Myracle |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Luật khoa học và công nghệ : Có hiệu lực từ ngày 01/01/2014
Năm XB:
2013 | NXB: Tư Pháp
Từ khóa:
Số gọi:
344.597 LUA
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nâng cao hiệu quả sản suất kinh doanh tại công ty cổ phần mía đường Sơn Dương
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
658 PH-H
|
Tác giả:
Phùng Văn Hồng, GVHD: GS.TS. Nguyễn Kim Truy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tục ngữ các dân tộc thiểu số Việt Nam Quyển 3
Năm XB:
2013 | NXB: NXB Khoa học Xã Hội
Từ khóa:
Số gọi:
398.995922 TR-A
|
Tác giả:
B.s.: Trần Thị An (ch.b.), Vũ Quang Dũng. |
Tập hợp những câu tục ngữ hay của các dân tộc thiểu số Việt Nam được sắp xếp theo chủ đề về con người, quê hương đất nước; các hiện tượng tự nhiên,...
|
Bản giấy
|
|
Nâng cao hiệu quả khai thác bãi container của công ty cổ phần container Việt Nam
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
658 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Hải, GVHD: PGS.TS. Lê Văn Tâm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nâng cao hiệu quả sựu dụng vốn của công ty cổ phần cơ giới - xây dựng
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
658 VU-V
|
Tác giả:
Vương Thùa Vũ, GVHD: Nguyễn Kim Truy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Likeable social media : Bí quyết làm hài lòng khách hàng, tạo dựng thương hiệu thông qua Facebook (và các mạng xã hội khác)
Năm XB:
2013 | NXB: Lao động - Xã hội
Số gọi:
658.872 KE-D
|
Tác giả:
Dave Kerpen; Lan Hương (dịch) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Professional services marketing : How the best firms build premier brands, thriving lead generation engines, and cultures of business development success /
Năm XB:
2013 | NXB: John Wiley & Sons
Từ khóa:
Số gọi:
658.8 SC-M
|
Tác giả:
Mike Schultz, John Doerr, Lee W. Frederiksen |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Lễ hội dân gian các dân tộc thiểu số tỉnh Điện Biên
Năm XB:
2013 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
394.2 DA-O
|
Tác giả:
Đặng Thị Oanh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Quản trị thương hiệu công ty thương mại dịch vụ Tràng Thi
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
658 VU-A
|
Tác giả:
Vũ Tuấn Anh, GVHD:Đàm Văn Nhuệ |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Công nghệ chuyển mạch MPLS và ứng dụng trong Trung tâm chiếu phim Quốc gia
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
621.3 NG-C
|
Tác giả:
Nguyễn Chí Cao, GVHD: TS Nguyễn Hoài Giang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hình học họa hình /. Tập 2, Hình chiếu phối cảnh, Hình chiếu có số, Bóng trên các hình chiếu. /
Năm XB:
2013 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam
Từ khóa:
Số gọi:
516.6 NG-C
|
Tác giả:
Nguyễn Quang Cự, Đoàn Như Kim, Dương Tiến Thọ |
Sách trình bày về phương pháp hai hình chiếu thẳng góc, và phương pháp hình chiếu trục đo.
|
Bản giấy
|