| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Nghiên cứu phương pháp tách chiết ADN từ các loại mẫu tinh dịch phục vụ công tác giám định hình sự
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 BU-H
|
Tác giả:
Bùi Nguyên Hải, GVHD: ThS Trần Minh Đôn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu quá trình làm giàu Squalene bằng các hệ dung môi khác nhau từ chủng vi tảo biển dị dưỡng Schizochytrium sp.
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 TR-L
|
Tác giả:
Trần Thuỳ Linh; GVHD: PGS.TS. Đặng Diễm Hồng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Nghiên cứu quy trình công nghệ thu hồi và xử lý màu, mùi dịch thủy phân nấm men giàu kẽm để sản xuất chế phẩm bột nấm men giàu kẽm
Năm XB:
2017 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn, Thị Thanh Hồng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu quy trình xây dựng ngân hàng câu hỏi kiểm tra, đánh giá kết quả học tập của sinh viên Viện Đại học Mở Hà Nội. Mã số V2017-01 : Báo cáo Tổng kết Đề tài Khoa học và Công nghệ Cấp Viện /
Năm XB:
2017 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
370.071 NG-H
|
Tác giả:
PGS.TS Nguyễn Mai Hương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu sản xuất kháng nguyên cúm H5N1 để phát hiện kháng thể trên gia cầm được tiêm chủng vacxin
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 DA-T
|
Tác giả:
Đậu Huy Tùng, GVHD: Đinh Duy Kháng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu sinh tổng hợp chất màu đỏ từ nấm Monascus Purpureus M.01 dùng làm phụ gia thực phẩm
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Đăng Thắng, GVHD: Nguyễn Ngọc Huyền |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu sơ bộ về chữ hình thanh trong tiếng Hán hiện đại và một số ý kiến đối với công tác giảng dạy tiếng Hán
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
495.1 NT-B
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Bắc, ThS Nguyễn Thu Hương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu sử dụng chế phẩm vi sinh vật xử lý nhanh phế thải chăn nuôi gia súc
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 LA-A
|
Tác giả:
Lại Thế Anh, GVHD: Nguyễn Thu Hà |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu sử dụng chế phẩm vsv trong xử lý nhanh phế thải chăn nuôi gia cầm
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 DA-H
|
Tác giả:
Đào Thị Hiền, GVHD: Nguyễn THu Hà |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu sự thâm nhập và giao thoa của sóng di động trong toà nhà cao tầng
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
621.3 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thu, GVHD: PGS.TS Vũ Văn Yêm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu tạo chế phẩm vi sinh vật có khả năng phân giải cellulose để xử lý rơm rạ thành phân bón hữu cơ
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 DA-T
|
Tác giả:
Đặng Thu Thảo; GS.TS Phạm Quốc Long; Th.S Hoàng Thị Bích |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Nghiên cứu thiết kế hệ thống điều khiển và giám sát chiếu sáng sử dụng công nghệ GSM/GPRS
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
621.3 LA-T
|
Tác giả:
Lại Đức Tuấn, GVHD: PGS.TS Nguyễn, Văn Đức |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|