| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Đoàn Hoà Minh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Sabine De Knop |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Bước đầu phân lập, tuyển chọn một số chủng vi khuẩn có khả năng phân giải độc tố của vi khuẩn Lam Microcystis ở hồ Hoàn Kiếm, Hà Nội
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 VU-T
|
Tác giả:
Vũ Thị Minh Thu, GVHD: Nguyễn Thị Hoài Hà |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tìm hiểu môn học lịch sử đảng cộng sản Việt Nam : Dưới dạng hỏi và đáp /
Năm XB:
2008 | NXB: Lý luận Chính trị
Từ khóa:
Số gọi:
324.259707 BU-D
|
Tác giả:
Chủ biên: TS. Bùi Kim Đỉnh; TS. Nguyễn Quốc Bảo, TS. Hoàng Thị Điều |
Giới thiệu các mốc lịch sử quan trọng và các vấn lý luận và thực tiễn trong quá trình phát triển của Đảng cộng sản Việt Nam
|
Bản giấy
|
|
So sánh các phương pháp định lượng Escherichia coli và Coliforms trong thực phẩm đông lạnh
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 KH-N
|
Tác giả:
Khổng Tố Như, GVHD: Bùi Mai Hương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Contrastive analysis and learner language: a corpus-based approach
Năm XB:
2008 | NXB: University of Oslo
Số gọi:
428 JO-S
|
Tác giả:
Stig Johnsson |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Phát triển du lịch văn hóa làng Việt cổ ở Đường Lâm - Sơn Tây - Hà Tây theo hướng xã hội hóa
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
910 NG-N
|
Tác giả:
Nguyễn Hồng Nguyên; GVHD: Trương Nam Thắng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Traditions & Encounters A Brief Global History : Volume II: from 1500 to the present /
Năm XB:
2008 | NXB: McGraw Hill
Số gọi:
909 BE-J
|
Tác giả:
Jerry H. Bentley |
Gồm: the origns of global interdependence 1500-1800...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Huân |
Cuốn sách này nói về những cái kì diệu nhất về vũ trụ, trái đất, sinh vật, con người,thể thao, nghệ thuật, kiến trúc, giao...
|
Bản giấy
|
||
Bước đầu nghiên cứu công nghệ sản xuất chất diệt khuẩn sinh học Nisin
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 TR-Q
|
Tác giả:
Trần Thị Quy, GVHD: Nguyễn Thùy Châu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The Bedford Guide for College Writers : with Reader, Research Manual, and Handbook /
Năm XB:
2008 | NXB: Bedford/St.Martin's
Số gọi:
XJK, DOK, MAM
|
Tác giả:
X. J, Kennedy, Dorthy M. Kennedy, Marcia F.Muth |
The Bedford Guide for College Writers includes four separate books that together give you everything you need to reach your writing goals. A...
|
Bản giấy
|
|
College mathematics : for business, economics, life sciences and social sciences /
Năm XB:
2008 | NXB: Pearson Prentice Hall
Từ khóa:
Số gọi:
510 BA-R
|
Tác giả:
Raymond A. Barnett |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|