| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Nghiên cứu chế tạo chế phẩm Composit HPMC - LIPID để bảo quản dưa chuột và cà rốt
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 TH-H
|
Tác giả:
Thiều Như Quỳnh, GVHD: TS. Nguyễn Duy Lâm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Multi-carrier digital communications theory and applications of OFDM
Năm XB:
2008 | NXB: Springer
Từ khóa:
Số gọi:
621.38 BA-A
|
Tác giả:
Bahai, Ahmed R.S; Ergen, Mustafa; Saltzberg, Burton R. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Biên soạn: Đặng Dương Quang Anh, Vũ Quốc Anh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Khảo lược Bộ luật Hammurabi của Nhà nước Lưỡng Hà cổ đại
Năm XB:
2008 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
340.5 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn, Anh Tuấn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Đoàn Hòa Minh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
||
Những điều tôi biết về kinh doanh tôi học từ mẹ tôi : Everything I know about business I learned from my mama /
Năm XB:
2008 | NXB: Lao Động
Số gọi:
650.1 KN-O
|
Tác giả:
Tim Knox ; Phương Oanh, Kiều Vân. |
Tài liệu cung cấp các thông tin về những điều mà tác giả biết về kinh doanh được học từ mẹ..
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu, xác định cây ngô mang gen kháng thuốc trừ cỏ bằng kĩ thuật PCR và đánh giá đa dạng di truyền tập đoàng ngô mang gen kháng thuốc trừ cỏ
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 BU-H
|
Tác giả:
Bùi Văn Hiệu, GVHD: Khuất Hữu Trung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình cơ sở kỹ thuật môi trường
Năm XB:
2008 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam
Từ khóa:
Số gọi:
363.7 TA-D
|
Tác giả:
PGS. Tăng Văn Đoàn, PGS.TS. Trần Đức Hạ |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
PGS.TS.Doãn Chính, PGS.TS.Đinh Ngọc Thạch |
Trình bày điều kiện hình thành, phát triển của triết học trung cổ Tây Âu và nội dung tư tưởng của triết học các giáo phụ. Giới thiệu triết học kinh...
|
Bản giấy
|
||
Nghiên cứu phương pháp thu hồi Nisin từ chủng vi khuẩn Lactococcus Lactis DSM 20729
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 VU-H
|
Tác giả:
Vũ Duy Hòa, GVHD: Nguyễn La Anh, Đặng Thu Hương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
How to master skills for the TOEFL IBT writing : Basic /
Năm XB:
2008 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428.0076 PUT
|
Tác giả:
Michael A. Putlack, Denise McCornack ; Lê Huy Lâm dịch và chú giải |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Silberschatz |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|