| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Hướng dẫn tự học Khắc phục sự cố máy tính cá nhân của bạn
Năm XB:
2007 | NXB: Từ điển Bách khoa
Từ khóa:
Số gọi:
621.39 HUO
|
Tác giả:
Việt Văn Book |
Tìm kiếm các file bị mất, các sự cố âm thanh, các sự cố máy in, giải quyết sự cố đĩa, PC chậm, Các sự cố kết nối internet...
|
Bản giấy
|
|
Để được trọng dụng và đãi ngộ : 21 bí quyết thực tế để đạt được thành công và thăng tiến trong sự nghiệp /
Năm XB:
2007 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Số gọi:
158.1 TR-A
|
Tác giả:
Brian Tracy; Thu Hà, Thảo Hiền, Ngọc Hân |
Sách cung cấp những phương pháp đơn giản, hiệu quả đã được kiểm chứng trong thực tế nhằm giúp bạn nâng cao thu nhập và thăng tiến nhanh hơn trong...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Hoàng, Minh Sơn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Vị giám đốc một phút : Phương pháp quản lý hiệu quả nhất thế giới /
Năm XB:
2007 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
658.4 BLA
|
Tác giả:
Blanchard Ken; Nguyễn Văn Phước biên dịch |
Cung cấp những kiến thức cần thiết cho việc hoạch định chương trình cho tới việc thực thi nhiệm vụ; nâng cao năng suất, lợi nhuận; để thành công...
|
Bản giấy
|
|
Phương pháp cô lập hợp chất hữu cơ
Năm XB:
2007 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
547 NG-P
|
Tác giả:
Nguyễn Kim Phi Phụng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
World Englishes : implications for international communication and English language teaching
Năm XB:
2007 | NXB: Cambridge University Press
Số gọi:
427 KI-A
|
Tác giả:
Andy Kirkpatrick |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Gavin Dudeney and Nicky Hockly. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Quản lý thời gian : Managing your time /
Năm XB:
2007 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Số gọi:
650.1 HIN
|
Tác giả:
Tim Hindle |
Giới thiệu một số phương pháp làm việc thông minh, hiệu quả giúp bạn cân đối quỹ thời gian hợp lý để thực hiện công việc và duy trì các mối quan hệ...
|
Bản giấy
|
|
Principles of artificial neural networks. 2nd Edition : : Advanced series on circuits and systems ; vol. 6 /
Năm XB:
2007 | NXB: Hackensack, N.J. : World Scientific
Từ khóa:
Số gọi:
006.3 DA-G
|
Tác giả:
Daniel Graupe |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Thanh Hải |
Các khái niệm máy tính, cơ sở xử lý thông tin; mạng máy tính và virus, cách phòng chống. Các khái niệm cơ sở dữ liệu, hệ điều hành và mircosoft...
|
Bản giấy
|
||
Theories in second language acquisition : An introduction /
Năm XB:
2007 | NXB: Routledge
Số gọi:
418.0715 VA-B, WI-J
|
Tác giả:
Bill VanPatten and Jessica Williams |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Chú giải di truyền học
Năm XB:
2007 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam
Từ khóa:
Số gọi:
576.5 DO-T
|
Tác giả:
Đỗ Lê Thăng, Đinh Đoàn Long |
Cuốn sách cung cấp ngoài những kiến thức cơ bản về di truyền học, nhiều mục của cuốn sách đã được cập nhâp những thông tin mới nhất. Bên cạnh đó,...
|
Bản giấy
|