| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Các hệ cơ sở dữ liệu. Tập 1, Lí thuyết & thực hành /
Năm XB:
2007 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
005.74 HO-T
|
Tác giả:
Hồ Thuần chủ biên, Hồ Cẩm Hà. |
Mô hình thực thể-liên kết; Mô hình dữ liệu quan hệ và cơ sở dữ liệu quan hệ; Ngôn ngữ SQL..
|
Bản giấy
|
|
The one Minute Manager Builds High Performing Teams : Vị giám đốc một phút & bí quyết xây dựng nhóm làm việc hiệu quả /
Năm XB:
2007 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Số gọi:
658.4 BL-A
|
Tác giả:
Ken Blanchard ; Bích Nga , Việt Hà |
Vị giám đốc 1 phút bí quyết xây dựng nhóm làm việc hiệu quả chia sẻ những kinh nghiệm và nhiều ý tưởng quý giá cho hoạt động kinh doanh
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Ngọc Mai, Nguyễn Thị Kim Trang, Đoàn Thiện Ngân |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Nielson, Karla J. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Phan Anh |
Lý thuyết Aten. Bức xạ của dòng điện và dòng từ trong không gian tự do, các đặc trưng cơ bản của trường bức xạ. Các nguồn bức xạ nguyên tố. Các...
|
Bản giấy
|
||
Phân lập, sàng lọc, đánh giá nguồn gen diệt côn trùng của các chủng Bacillus thuringiensis phân lập ở Cát Bà và Thái Nguyên
Năm XB:
2007 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 HO-T
|
Tác giả:
Hoàng Thị Minh Thúy, GVHD: PGS.TS. Ngô Đình Bính |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Công nghệ truyền dẫn cáp sợi quang lý thuyết và thực hành
Năm XB:
2007 | NXB: Bưu điện
Từ khóa:
Số gọi:
621.3827 CON
|
|
Cơ sở truyền dẫn sợi quang như các thiết bị truyền dẫn, các kiểu điều chế; Thành phần của một tuyến truyền dẫn quang như các loại sợi quang, các bộ...
|
Bản giấy
|
|
The public relations writer's handbook : The digital age /
Năm XB:
2007 | NXB: Jossey-bass
Từ khóa:
Số gọi:
659.2 AR-M
|
Tác giả:
Merry Aronson, Don Spetner, Carol Ames |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Bí quyết thay đổi cuộc đời : 4 Secrets that wil change the rest of Your life : Winning Habits /
Năm XB:
2007 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Số gọi:
650.1 LY-L
|
Tác giả:
Dick Lyles ; Nguyễn Văn Phước , Khánh Thủy , Thảo Nguyên |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Chữ ký số, chứng chỉ số và cơ sở hạ tầng khoá công khai các vấn đề kỹ thuật và ứng dụng
Năm XB:
2007 | NXB: Bưu điện
Từ khóa:
Số gọi:
658.4 DO-B
|
Tác giả:
Đỗ Xuân Bình |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Các tổng đài đa dịch vụ trên mạng viễn thông thế hệ sau
Năm XB:
2007 | NXB: Bưu điện
Số gọi:
621.382 LE-G
|
Tác giả:
Lê Ngọc giao chủ biên, Trần Hạo Bửu, Phan Hà Trung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Chung |
Cung cấp thời gian theo lịch quốc tế (dương lịch) và cách tính đổi sang lịch Việt Nam (âm lịch) từ 1901-2103, các thông tin tra cứu về ngày, giờ,...
|
Bản giấy
|