| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Poland : Complying with EU Environmental Legislation /
Năm XB:
2000 | NXB: The World Bank
Từ khóa:
Số gọi:
363.7 HU-G
|
Tác giả:
Hughes, Gordon |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Policy and Practice in Asian Distance education
Năm XB:
2010 | NXB: International Development Research Center
Từ khóa:
Số gọi:
371.3 BE-L
|
Tác giả:
Belawati, Tian |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Politeness strategies in joe biden's speech at the democratic national committee winter meeting in 2022
Năm XB:
2022 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-L
|
Tác giả:
Nguyễn Hương Lan; Supervisor: Assoc.Prof.Dr Hồ Ngọc Trung |
The thesis conducts a study of politeness strategies and their functions in the speech of Joe Biden at the Democratic National Committee winter...
|
Bản điện tử
|
|
Power up: Taking charge of your financial destiny
Năm XB:
2013 | NXB: John Wiley & Sons
Số gọi:
332.024 HO-D
|
Tác giả:
Howard S. Dvorkin |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
PR - Kiến thức cơ bản và đạo đức nghề nghiệp : Tư duy truyền thông chiến lược /
Năm XB:
2009 | NXB: Lao động - Xã hội
Số gọi:
659.2 DI-H
|
Tác giả:
TS Đinh Thị Thúy Hằng (chủ biên) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
PR hiệu quả : Cẩm nang quản lý hiệu quả =Effective public relations /
Năm XB:
2006 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
659.2 ALI
|
Tác giả:
Moi Ali; Hoàng Ngọc Tuyến biên dịch; Nguyễn Văn Quí hiệu đính |
Cung cấp những kiến thức và công cụ hữu ích về kỹ năng hoạch định và quản lý chiến dịch PR gồm: Làm rõ vai trò của PR trong tổ chức, khởi động quá...
|
Bản giấy
|
|
PR quản trị quan hệ công chúng
Năm XB:
2009 | NXB: Đại học Kinh tế quốc dân
Từ khóa:
Số gọi:
658 LU-N
|
Tác giả:
PGS.TS Lưu Văn Nghiêm |
Cuốn sách trình bày khái niệm về quan hệ công chúng, những hoạt động cơ bản của quan hệ công chúng, nguyên tắc hoạt động, vai trò chức năng của...
|
Bản giấy
|
|
PR quản trị quan hệ công chúng : Sách chuyên khảo /
Năm XB:
2009 | NXB: Đại học Kinh tế quốc dân
Từ khóa:
Số gọi:
659.2 LU-N
|
Tác giả:
PGS.TS Lưu Văn Nghiêm |
Tài liệu cung cấp các thông tin về PR quản trị quan hệ công chúng
|
Bản giấy
|
|
PR theo kiểu Mỹ : Thúc đẩy PR trong thế giới công nghệ số /
Năm XB:
2012 | NXB: Lao động - Xã hội
Số gọi:
685.8 DIL
|
Tác giả:
Robert L.Dilenschneider ; Trương Thủy Anh, Ngô Lan Hương dịch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Practical business statistics
Năm XB:
2016 | NXB: Elsevier/Academic Press
Từ khóa:
Số gọi:
519.502465 PRA
|
Tác giả:
Andrew F. Siegel |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Practical Faster Reading : A couse in reading and vocabulary for upper-intermediate and more advanced students /
Năm XB:
1993 | NXB: Cambridge University Press
Từ khóa:
Số gọi:
428.24 MO-G
|
Tác giả:
Mosback Gerald, Mosback Vivienne |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Practice and progress : Hướng dẫn học bộ New concept English /
Năm XB:
1997 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428 AL-L
|
Tác giả:
L.G Alexander, Trần Văn Thành, Nguyễn Thanh Yến (Dịch và chú giải) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|