| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
The public relations writer's handbook : The digital age /
Năm XB:
2007 | NXB: Jossey-bass
Từ khóa:
Số gọi:
659.2 AR-M
|
Tác giả:
Merry Aronson, Don Spetner, Carol Ames |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Bí quyết thay đổi cuộc đời : 4 Secrets that wil change the rest of Your life : Winning Habits /
Năm XB:
2007 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Số gọi:
650.1 LY-L
|
Tác giả:
Dick Lyles ; Nguyễn Văn Phước , Khánh Thủy , Thảo Nguyên |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Chữ ký số, chứng chỉ số và cơ sở hạ tầng khoá công khai các vấn đề kỹ thuật và ứng dụng
Năm XB:
2007 | NXB: Bưu điện
Từ khóa:
Số gọi:
658.4 DO-B
|
Tác giả:
Đỗ Xuân Bình |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Các tổng đài đa dịch vụ trên mạng viễn thông thế hệ sau
Năm XB:
2007 | NXB: Bưu điện
Số gọi:
621.382 LE-G
|
Tác giả:
Lê Ngọc giao chủ biên, Trần Hạo Bửu, Phan Hà Trung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Chung |
Cung cấp thời gian theo lịch quốc tế (dương lịch) và cách tính đổi sang lịch Việt Nam (âm lịch) từ 1901-2103, các thông tin tra cứu về ngày, giờ,...
|
Bản giấy
|
||
Giáo trình Công nghệ phục vụ trong khách sạn -nhà hàng
Năm XB:
2007 | NXB: Đại học Kinh tế quốc dân
Từ khóa:
Số gọi:
647.9 NG-D
|
Tác giả:
GS.TS.Nguyễn Văn Đính; ThS.Hoàng Thị Lan Hương |
Công nghệ phục vụ của lễ tân khách sạn; Công nghệ phục vụ buồng trong khách sạn;công nghệ phục vụ bàn trong khách sạn
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Cao Đăng Nguyên |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
||
Bài giảng môn học công nghệ sản xuất protein, axit amin và axit hữu cơ
Năm XB:
2006
Từ khóa:
Số gọi:
660 TR-H
|
Tác giả:
Trương Thị Minh Hạnh; Đại học Bách Khoa, Đại học Đà Nẵng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Quá trình đổi mới tư duy lý luận của Đảng từ năm 1986 đến nay
Năm XB:
2006 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Số gọi:
324.2597071 TO-R
|
Tác giả:
Tô Huy Rứa, Hoàng Chí Bảo, Trần Khắc Việt, Lê Ngọc Tòng đồng chủ biên |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
V.I. Lênin. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Giáo trình kế toán máy : Dùng cho sinh viên ngành kinh tế và quản trị kinh doanh. /
Năm XB:
2006 | NXB: Lao động - Xã hội
Số gọi:
657.0285 TR-M
|
Tác giả:
TS. Trần Thị Song Minh. |
Giới thiệu khái quát về nghiên cứu marketing, quá trình nghiên cứu marketing, phương pháp xác định vấn đề và mục tiêu nghiên cứu, cùng cách thức...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Việt Văn Biên soạn |
Cuốn sách xây dựng khung mẫu người lãnh đạo tài năng, nó giúp người đọc xử lý một cách hữu hiệu những vấn đề mang tính chất mấu chốt trong quá...
|
Bản giấy
|