| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Chuyện về các danh nhân trên thế giới Tập 1
Năm XB:
2004 | NXB: Công An Nhân Dân
Từ khóa:
Số gọi:
920 CHU
|
Tác giả:
Nhiều tác giả; Thanh Giang biên dịch. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Chuyện với người cháu gần nhất của Bác Hồ
Năm XB:
2015 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Số gọi:
959.704092 HO-K
|
Tác giả:
Hồng Thanh |
Những hồi ức về cuộc đời của Bác Hồ qua những câu chuyện do người cháu gần nhất của Bác kể lại
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Quang Khải |
Chuyện vui về thầy đồ, thầy khóa. Chuyện vui về các thầy thuốc, thầy cúng. Chuyện vui nơi cửa phật. Chuyện vui nhà giáo. Chuyện vui nơi công sở
|
Bản giấy
|
||
Cisco Cloud Computing – Data Center Strategy, Architecture and Solution
Năm XB:
2009 | NXB: Cisco Systems, Inc,
Từ khóa:
Số gọi:
004.67 PA-W
|
Tác giả:
White Paper |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Civing and responding to compliments on appearance in Vietnamese and English utterances
Năm XB:
2003 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 DO-H
|
Tác giả:
Đỗ Thị Thu Hương, GVHD: Phan Văn Quế, Dr |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Civl society in syria and Iran: activism in au thoritarian contexts
Năm XB:
2013 | NXB: Rienner
Số gọi:
322.40955 AA-P
|
Tác giả:
Paul Aarts and francesco Cavatorta |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Classroom Code-Switching in English Language Teachers’ Lectures at Viet Bac High School
Năm XB:
2020 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 NO-L
|
Tác giả:
Nong Thuy Linh; Supervisor: Pham Lan Anh, Ph.D. |
Research purposes: To investigate the forms of current liguistic phenomenon of code-sitching used in conversations at a high school and to...
|
Bản điện tử
|
|
Cleaner Production : A do it yourself manual /
Năm XB:
2010 | NXB: Malaysia,
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 RA-R
|
Tác giả:
Razuana Rahim, Ramli Abd Rahman |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
IVAM |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Clear speech : from the start : student's book /
Năm XB:
2001 | NXB: Trẻ
Từ khóa:
Số gọi:
428.3 JU-G
|
Tác giả:
Judy B.Gilbert |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Cloning gen mã hóa Pectinase từ cộng đồng vi sinh vật không thông qua nuôi cấy
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 DA-D
|
Tác giả:
Đặng Duy Đức; TS. Lê Văn Trường; KS.Lê Trọng Tài |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Clothing : Fashion, Fabrics & Construction /
Năm XB:
2008 | NXB: W.W. Norton & Company
Từ khóa:
Số gọi:
391 WE-J
|
Tác giả:
Jeanette Weber |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|