| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Sự chuyển biến về tạo hình trong truyện tranh Việt Nam giai đoạn 1990-2019 : Luận án tiến sĩ nghệ thuật. Ngành Lý luận và lịch sử mỹ thuật. Mã số 9210101 /
Năm XB:
2022 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
720 LE-N
|
Tác giả:
Lê Trọng Nga; NHDKH PGS.TS Triệu Thế Hùng; TS Nguyễn Minh Khang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hán ngữ MSUTONG. Tập 3, Cao cấp 1 : : Expressway to Chinese /
Năm XB:
2022 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Số gọi:
495 TU-S
|
Tác giả:
许金生、胡文华、吴中伟 |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
A study on Pronunciation Problems of 1st Year English Majors at Hanoi Open University
Năm XB:
2022 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Mỹ Hạnh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
A study on Pronunciation Problems of English Majors at Hanoi Open University
Năm XB:
2022 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn, Thị Mỹ Hạnh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình chuẩn HSK 1. Tập 1 : : Sách bài tập /
Năm XB:
2022 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
495 KH-B
|
Tác giả:
Khương Lệ Bình (chủ biên) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Sự chuyển biến về tạo hình trong truyện tranh Việt Nam giai đoạn 1990-2019 :
Năm XB:
2022 | NXB: Nhà xuất bản Thế giới
Số gọi:
720 LE-N
|
Tác giả:
TS. Lê Trọng Nga |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Đề cương bài giảng Lập trình PLC 1
Năm XB:
2022 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
629.89 DA-N
|
Tác giả:
Đàm Khắc Nhân |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Conceptual metaphors of life in british novels in the 21st century
Năm XB:
2022 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 NG-L
|
Tác giả:
Nguyen Thi Hong Lien; GVHD: Tran Thi Le Dung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Các vấn đề pháp lý về đảo theo công ước luật biển 1982 và thực tiễn tại Việt Nam
Năm XB:
2022
Từ khóa:
Số gọi:
343.67 NG-N
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thúy Ngân |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
汉语口语速成. Tập 1 : : 入门篇 /
Năm XB:
2022 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
495.1 MA-P
|
Tác giả:
Mã Tiễn Phi(chủ biên) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Marie-Noelle Cocton |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Giáo trình chuẩn HSK 4 tập 1
Năm XB:
2021 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Số gọi:
495 KH-B
|
Tác giả:
Khương Lệ Bình |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|